Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Canh Tý 1960
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Canh Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 5 6/8 (điểm 8/10), Thứ 5 13/8 (điểm 9/10), Thứ 2 17/8 (điểm 10/10), Thứ 7 29/8 (điểm 10/10), Chủ nhật 30/8 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Canh Tý: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Thân với tuổi Canh Tý: điểm 9/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2020 tuổi Canh Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Canh Tý (từ điểm 6/10): 6, 13, 17, 18, 29 và 30/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 13, 17, 29 và 30/8.
Tháng 8/2020 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi). Với tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (Bích Thượng Thổ), chi tháng Thân tam hợp với tuổi Tý nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Giáp là Thiên Tài của can Canh — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Thân là Lộc của can Canh: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Canh Tý: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 29/8 (Thứ 7), 30/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 6/8 (Trực Khai), 17/8 (Trực Thành), 29/8 (Trực Thành). Năm 2020 tuổi Canh Tý (tuổi mụ 61) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2020 cho tuổi Canh Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08 Thứ 5 Âm lịch: 17/06 | Tân Tỵ · Trực Khai | Đẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 13/08 Thứ 5 Âm lịch: 24/06 | Mậu Tý · Trực Định | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi; Hỏa sinh Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 17/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06 | Nhâm Thìn · Trực Thành | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thìn tam hợp Tý | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 18/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06 | Quý Tỵ · Trực Thu | Chủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 29/08 Thứ 7 Âm lịch: 11/07 | Giáp Thìn · Trực Thành | Đê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thìn tam hợp Tý; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 30/08 Chủ nhật Âm lịch: 12/07 | Ất Tỵ · Trực Thu | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | cưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Canh Tý, ngày 6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi (trước tiết Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2020 cho tuổi Canh Tý?
Thứ 2 17/8/2020 (Nhâm Thìn, âm 28/6) và Thứ 7 29/8/2020 (Giáp Thìn, âm 11/7) và Chủ nhật 30/8/2020 (Ất Tỵ, âm 12/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 13/8 (điểm 9/10).
Tháng 8/2020 tuổi Canh Tý nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Tý — nặng nhất là 7, 19 và 31/8 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 7/8 (Nhâm Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 19/8 (Giáp Ngọ), 31/8 (Bính Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 11, 16, 21, 25, 31/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 23/8
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 4, 15, 25/8
- Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 5, 14, 26/8
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 14, 26/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 26/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/8 (Vãng Vong); 22/8 (Vãng Vong); 27/8 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 1); 8/8 (điểm 4/10 — Mùi hại Tý, nạp âm Dương Liễu Mộc khắc mệnh); 9/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 20/8 (điểm 5/10 — Mùi hại Tý); 24/8 (điểm 2/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 28/8 (điểm 1/10 — Mão hình Tý).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Tý sinh năm 1960. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Bính Ngọ 1966
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.