Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Đinh Dậu 1957
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 10/6 (điểm 8/10), Thứ 3 15/6 (điểm 9/10), Thứ 7 19/6 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Dậu: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 0 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Ngọ với tuổi Đinh Dậu: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2021 tuổi Đinh Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 11, 15, 19, 20 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 15 và 19/6.
Tháng 6/2021 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ). Với tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (Sơn Hạ Hỏa), chi tháng Ngọ bình hòa với tuổi Dậu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Giáp là Chính Ấn của can Đinh — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Ngọ là Lộc của can Đinh: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Dậu: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Dậu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão) và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/6 (Chủ nhật), 19/6 (Thứ 7), 20/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/6 (Trực Bình), 19/6 (Trực Định), 30/6 (Trực Bình). Năm 2021 tuổi Đinh Dậu (tuổi mụ 65) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2021 cho tuổi Đinh Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 Thứ 3 Âm lịch: 21/04 | Canh Thìn · Trực Bế | Dực (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn lục hợp Dậu | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 06/06 Chủ nhật Âm lịch: 26/04 | Ất Dậu · Trực Bình | Phòng (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Dậu tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 10/06 Thứ 5 Âm lịch: 01/05 | Kỷ Sửu · Trực Nguy | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Dậu; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 11/06 Thứ 6 Âm lịch: 02/05 | Canh Dần · Trực Thành | Ngưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 15/06 Thứ 3 Âm lịch: 06/05 | Giáp Ngọ · Trực Kiến | Thất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 19/06 Thứ 7 Âm lịch: 10/05 | Mậu Tuất · Trực Định | Vị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tuất hại Dậu; Mộc sinh Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 20/06 Chủ nhật Âm lịch: 11/05 | Kỷ Hợi · Trực Chấp | Mão (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 30/06 Thứ 4 Âm lịch: 21/05 | Kỷ Dậu · Trực Bình | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Dậu, ngày 1/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ (trước tiết Mang Chủng 17:52 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2021 cho tuổi Đinh Dậu?
Thứ 3 15/6/2021 (Giáp Ngọ, âm 6/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10 và 19/6 (điểm 8/10).
Tháng 6/2021 tuổi Đinh Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Dậu — nặng nhất là 12 và 24/6 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 12/6 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ), 24/6 (Quý Mão).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 12, 16, 22, 27/6
- Thọ Tử (tháng Tỵ, ngày Tỵ; tháng Ngọ, ngày Tý): 2, 9, 21/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 14, 23/6
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh): 8, 18, 28/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 13, 25/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 14/6
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 5/6 (điểm 3/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 17/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 26/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 29/6 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2021 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Mậu Tuất 1958
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 6/2021 tuổi Quý Mão 1963
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.