Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Đinh Dậu 1957
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 3 12/12 (điểm 8/10), Thứ 4 13/12 (điểm 9/10), Thứ 7 16/12 (điểm 8/10), Thứ 4 20/12 (điểm 9/10), Thứ 5 28/12 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Tý với tuổi Đinh Dậu: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2023 tuổi Đinh Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10): 2, 7, 12, 13, 16, 20, 24, 28 và 29/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12, 13, 16, 20 và 28/12.
Tháng 12/2023 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi). Với tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (Sơn Hạ Hỏa), tháng Tý phá tuổi Dậu — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Giáp là Chính Ấn của can Đinh — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/12 (Thứ 7), 16/12 (Thứ 7), 24/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Định), 24/12 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Đinh Dậu (tuổi mụ 67) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2023 cho tuổi Đinh Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 7 Âm lịch: 20/10 | Giáp Ngọ · Trực Nguy | Vị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 07/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10 | Kỷ Hợi · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Giáp Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thìn lục hợp Dậu; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Dậu; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Mậu Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 20/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Nhâm Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tý phá Dậu; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11 | Bính Thìn · Trực Định | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Thìn lục hợp Dậu | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Canh Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 29/12 Thứ 6 Âm lịch: 17/11 | Tân Dậu · Trực Thu | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu tự hình (trùng chi tuổi); Mộc sinh Hỏa | động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Dậu, ngày 2/12 còn thuộc tháng Quý Hợi (trước tiết Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2023 cho tuổi Đinh Dậu?
Thứ 4 13/12/2023 (Ất Tỵ, âm 1/11) và Thứ 4 20/12/2023 (Nhâm Tý, âm 8/11) và Thứ 5 28/12/2023 (Canh Thân, âm 16/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12 và 16/12 (điểm 8/10).
Tháng 12/2023 tuổi Đinh Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Dậu — nặng nhất là 11 và 23/12 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 11/12 (Quý Mão, còn phạm Bách Kỵ), 23/12 (Ất Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/12
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 4, 11, 23/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 5/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 11, 21, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 15, 27/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/12 (Nguyệt Phá); 3/12 (Vãng Vong); 14/12 (Nguyệt Phá); 18/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/12 (điểm 5/10 — Tuất hại Dậu); 8/12 (điểm 4/10 — Tý phá Dậu); 10/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 22/12 (điểm 1/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Mậu Tuất 1958
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Quý Mão 1963
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.