Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 8/2020 tuổi Đinh Mão 1987

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 5 6/8 (điểm 8/10), Thứ 7 8/8 (điểm 8/10), Thứ 5 13/8 (điểm 8/10), Thứ 2 17/8 (điểm 8/10), Thứ 7 29/8 (điểm 8/10), Chủ nhật 30/8 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Mão: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Giáp Thân với tuổi Đinh Mão: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 8/2020 tuổi Đinh Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10): 6, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 29 và 30/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 8, 13, 17, 29 và 30/8.

Tháng 8/2020 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi). Với tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (Lư Trung Hỏa), chi tháng Thân bình hòa với tuổi Mão — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Giáp là Chính Ấn của can Đinh — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Mão: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 8/8 (Thứ 7), 29/8 (Thứ 7), 30/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 13/8 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Đinh Mão (tuổi mụ 34) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 8/2020 cho tuổi Đinh Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
06/08 Thứ 5 Âm lịch: 17/06Tân Tỵ · Trực KhaiĐẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
08/08 Thứ 7 Âm lịch: 19/06Quý Mùi · Trực BếNữ (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMùi tam hợp Mão; Mộc sinh HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
13/08 Thứ 5 Âm lịch: 24/06Mậu Tý · Trực ĐịnhKhuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTý hình Mão; cùng hành Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
17/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06Nhâm Thìn · Trực ThànhTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn hại Mãokhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06Quý Tỵ · Trực ThuChủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòacưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
19/08 Thứ 4 Âm lịch: 01/07Giáp Ngọ · Trực KhaiSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ phá Mãokhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
20/08 Thứ 5 Âm lịch: 02/07Ất Mùi · Trực BếTỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtMùi tam hợp MãoViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
29/08 Thứ 7 Âm lịch: 11/07Giáp Thìn · Trực ThànhĐê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn hại Mão; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
30/08 Chủ nhật Âm lịch: 12/07Ất Tỵ · Trực ThuPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Hỏacưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Mão, ngày 6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi (trước tiết Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2020 cho tuổi Đinh Mão?

Chủ nhật 30/8/2020 (Ất Tỵ, âm 12/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 6, 8, 13 và 17/8 (điểm 8/10).

Tháng 8/2020 tuổi Đinh Mão nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mão — nặng nhất là 10 và 22/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/8 (Ất Dậu), 22/8 (Đinh Dậu).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 11, 16, 21, 25, 31/8
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 23/8
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 4, 15, 25/8
    • Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 5, 14, 26/8
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 14, 26/8
    • Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 26/8
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/8 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 0/10 — Tý hình Mão, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 9/8 (điểm 2/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 24/8 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 28/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 8/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.