Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Đinh Mão 1987

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 3 1/11 (điểm 8/10), Thứ 5 10/11 (điểm 9/10), Thứ 5 17/11 (điểm 9/10), Thứ 6 18/11 (điểm 9/10), Thứ 3 22/11 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Mão: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Tân Hợi với tuổi Đinh Mão: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2022 tuổi Đinh Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10): 1, 3, 5, 9, 10, 17, 18, 22 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 10, 17, 18 và 22/11.

Tháng 11/2022 dương lịch phần lớn là tháng Tân Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất). Với tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (Lư Trung Hỏa), chi tháng Hợi tam hợp với tuổi Mão nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Tân là Thiên Tài của can Đinh — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Mão: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 5/11 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 9/11 (Trực Bình), 10/11 (Trực Định), 22/11 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Đinh Mão (tuổi mụ 36) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2022 cho tuổi Đinh Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/11 Thứ 3 Âm lịch: 08/10Mậu Ngọ · Trực ThànhThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ phá Mão; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
03/11 Thứ 5 Âm lịch: 10/10Canh Thân · Trực KhaiKhuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
05/11 Thứ 7 Âm lịch: 12/10Nhâm Tuất · Trực KiếnVị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất lục hợp Mãokhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
09/11 Thứ 4 Âm lịch: 16/10Bính Dần · Trực BìnhSâm (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
10/11 Thứ 5 Âm lịch: 17/10Đinh Mão · Trực ĐịnhTỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
17/11 Thứ 5 Âm lịch: 24/10Giáp Tuất · Trực BếGiác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTuất lục hợp Mão; cùng hành HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/11 Thứ 6 Âm lịch: 25/10Ất Hợi · Trực KiếnCang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mão; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/11 Thứ 3 Âm lịch: 29/10Kỷ Mão · Trực ĐịnhVĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
29/11 Thứ 3 Âm lịch: 06/11Bính Tuất · Trực BếThất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất lục hợp MãoViệc thường ngày (Trực Bế)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Mão, ngày 1/11, 3/11, 5/11 còn thuộc tháng Canh Tuất (trước tiết Lập Đông 17:45 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2022 cho tuổi Đinh Mão?

Thứ 5 10/11/2022 (Đinh Mão, âm 17/10) và Thứ 5 17/11/2022 (Giáp Tuất, âm 24/10) và Thứ 6 18/11/2022 (Ất Hợi, âm 25/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1 và 22/11 (điểm 8/10).

Tháng 11/2022 tuổi Đinh Mão nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mão — nặng nhất là 4, 16 và 28/11 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 4/11 (Tân Dậu), 16/11 (Quý Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 28/11 (Ất Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 26, 30/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 28/11
    • Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 11, 23/11
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 15, 27/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 16/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/11 (Nguyệt Phá); 14/11 (Vãng Vong); 24/11 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 13/11 (điểm 1/10 — Ngọ phá Mão); 19/11 (điểm 2/10 — Tý hình Mão, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 21/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.