Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Đinh Mão 1987
Tóm tắt nhanh
- 3/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 6 14/4 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Mão: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 9 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Đinh Mão: điểm 2/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Đinh Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 3/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10): 2, 5 và 14/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 14/4.
Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (Lư Trung Hỏa), tháng Thìn hại tuổi Mão — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Bính là Kiếp Tài của can Đinh — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Mão: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 9 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (2 ngày), ít nhất là nhập trạch (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2023 tuổi Đinh Mão (tuổi mụ 37) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Đinh Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Chủ nhật Âm lịch: 12/02 | Canh Dần · Trực Bế | Tinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Mão, ngày 2/4 còn thuộc tháng Ất Mão (trước tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Đinh Mão?
Thứ 6 14/4/2023 (Nhâm Dần, âm 24/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2 và 5/4 (điểm 6/10).
Tháng 4/2023 tuổi Đinh Mão nên tránh những ngày nào?
Có 27/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mão — nặng nhất là 9 và 21/4 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 9/4 (Đinh Dậu), 21/4 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá); 20/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/4 (điểm 3/10 — Ngọ phá Mão); 7/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 15/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 16/4 (điểm 5/10 — Thìn hại Mão); 18/4 (điểm 2/10 — Ngọ phá Mão, nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 19/4 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 27/4 (điểm 4/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 29/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/4 (điểm 2/10 — Ngọ phá Mão).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Quý Dậu 1993
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.