Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Đinh Mùi 1967
Tóm tắt nhanh
- 6/28 ngày tốt cho tuổi Đinh Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 4 1/2 (điểm 10/10), Thứ 2 6/2 (điểm 8/10), Thứ 3 14/2 (điểm 8/10), Thứ 7 18/2 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Mùi: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Dần với tuổi Đinh Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2023 tuổi Đinh Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/28 ngày tốt cho tuổi Đinh Mùi (từ điểm 6/10): 1, 2, 6, 10, 14 và 18/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 6, 14 và 18/2.
Tháng 2/2023 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Quý Sửu). Với tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (Thiên Hà Thủy), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Giáp là Chính Ấn của can Đinh — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Mùi: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/2 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/2 (Trực Mãn). Năm 2023 tuổi Đinh Mùi (tuổi mụ 57) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2023 cho tuổi Đinh Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 Thứ 4 Âm lịch: 11/01 | Canh Dần · Trực Trừ | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 02/02 Thứ 5 Âm lịch: 12/01 | Tân Mão · Trực Mãn | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão tam hợp Mùi | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 06/02 Thứ 2 Âm lịch: 16/01 | Ất Mùi · Trực Chấp | Trương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi; Kim sinh Thủy | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 10/02 Thứ 6 Âm lịch: 20/01 | Kỷ Hợi · Trực Thu | Cang (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi tam hợp Mùi | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 14/02 Thứ 3 Âm lịch: 24/01 | Quý Mão · Trực Trừ | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mão tam hợp Mùi; Kim sinh Thủy | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 18/02 Thứ 7 Âm lịch: 28/01 | Đinh Mùi · Trực Chấp | Nữ (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Mùi, ngày 1/2, 2/2 còn thuộc tháng Quý Sửu (trước tiết Lập Xuân 09:42 ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2023 cho tuổi Đinh Mùi?
Thứ 4 1/2/2023 (Canh Dần, âm 11/1) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 6, 14 và 18/2 (điểm 8/10).
Tháng 2/2023 tuổi Đinh Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 22/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mùi — nặng nhất là 12 và 24/2 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 12/2 (Tân Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 24/2 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 3/2
- Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn; tháng Dần, ngày Tý): 3, 11, 23/2
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 5, 15, 25/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 9, 21/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/2 (Nguyệt Phá); 19/2 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 16/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 20/2 (điểm 0/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 27/2 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 28/2 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Kỷ Dậu 1969
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Canh Tuất 1970
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Tân Hợi 1971
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Nhâm Tý 1972
- Ngày tốt tháng 2/2023 tuổi Quý Sửu 1973
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.