Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Đinh Sửu 1997
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 9/7 (điểm 8/10), Thứ 3 16/7 (điểm 8/10), Thứ 2 22/7 (điểm 9/10), Thứ 6 26/7 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 0 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Mùi với tuổi Đinh Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 7/2024 tuổi Đinh Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10): 1, 4, 9, 13, 16, 22, 25, 26 và 31/7, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 16, 22 và 26/7.
Tháng 7/2024 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mùi (từ tiết Tiểu Thử ngày 6/7; 1–5/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ). Với tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (Giản Hạ Thủy), tháng Mùi xung tuổi Sửu — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Tân là Thiên Tài của can Đinh — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi) và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 13/7 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 9/7 (Trực Bình), 22/7 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Đinh Sửu (tuổi mụ 28) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 7/2024 cho tuổi Đinh Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 Thứ 2 Âm lịch: 26/05 | Bính Dần · Trực Thành | Tâm (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 04/07 Thứ 5 Âm lịch: 29/05 | Kỷ Tỵ · Trực Bế | Đẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/07 Thứ 3 Âm lịch: 04/06 | Giáp Tuất · Trực Bình | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tuất hình Sửu | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 13/07 Thứ 7 Âm lịch: 08/06 | Mậu Dần · Trực Nguy | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 16/07 Thứ 3 Âm lịch: 11/06 | Tân Tỵ · Trực Khai | Chủy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Sửu; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/07 Thứ 2 Âm lịch: 17/06 | Đinh Hợi · Trực Định | Trương (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 25/07 Thứ 5 Âm lịch: 20/06 | Canh Dần · Trực Nguy | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 26/07 Thứ 6 Âm lịch: 21/06 | Tân Mão · Trực Thành | Cang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 31/07 Thứ 4 Âm lịch: 26/06 | Bính Thân · Trực Trừ | Cơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Sửu, ngày 1/7, 4/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ (trước tiết Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mùi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 7/2024 cho tuổi Đinh Sửu?
Thứ 2 22/7/2024 (Đinh Hợi, âm 17/6) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9, 16 và 26/7 (điểm 8/10).
Tháng 7/2024 tuổi Đinh Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Sửu — nặng nhất là 6, 18 và 30/7 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 6/7 (Tân Mùi), 18/7 (Quý Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 30/7 (Ất Mùi).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 8, 12, 18, 23, 27/7
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh; tháng Mùi, ngày Kỷ): 2, 14, 24/7
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn; tháng Mùi, ngày Thìn): 3, 15, 27/7
- Dương Công Kỵ (ngày 3 tháng 6 âm): 8/7
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 10, 19, 28/7
- Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ): 17, 29/7
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/7 (điểm 3/10 — Ngọ hại Sửu, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 7/7 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 11/7 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 1); 20/7 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 21/7 (điểm 1/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 7/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Quý Mùi 2003
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.