Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Đinh Sửu 1997

Tóm tắt nhanh

  • 10/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 6 3/10 (điểm 9/10), Chủ nhật 19/10 (điểm 8/10), Thứ 6 31/10 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Sửu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Tuất với tuổi Đinh Sửu: điểm 1/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 10/2025 tuổi Đinh Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 10/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10): 3, 8, 15, 16, 19, 21, 22, 28, 30 và 31/10, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 19 và 31/10.

Tháng 10/2025 dương lịch phần lớn là tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Ất Dậu). Với tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (Giản Hạ Thủy), tháng Tuất hình tuổi Sửu — thủ tục, giấy tờ dễ vướng; việc ký kết nên chuẩn bị hồ sơ sớm; can Bính là Kiếp Tài của can Đinh — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 1/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Sửu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 19/10 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 22/10 (Trực Mãn). Năm 2025 tuổi Đinh Sửu (tuổi mụ 29) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 10/2025 cho tuổi Đinh Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/10 Thứ 6 Âm lịch: 12/08Ất Tỵ · Trực ThànhLâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Sửukhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
08/10 Thứ 4 Âm lịch: 17/08Canh Tuất · Trực KiếnSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất hình Sửu; Kim sinh Thủykhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/10 Thứ 4 Âm lịch: 24/08Đinh Tỵ · Trực NguyChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ tam hợp SửuViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
16/10 Thứ 5 Âm lịch: 25/08Mậu Ngọ · Trực ThànhGiác (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ hại Sửukhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/10 Chủ nhật Âm lịch: 28/08Tân Dậu · Trực BếPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp SửuViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
21/10 Thứ 3 Âm lịch: 01/09Quý Hợi · Trực TrừVĩ (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/10 Thứ 4 Âm lịch: 02/09Giáp Tý · Trực MãnCơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTý lục hợp Sửu; Kim sinh Thủykhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
28/10 Thứ 3 Âm lịch: 08/09Canh Ngọ · Trực ThànhThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtNgọ hại Sửukhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
30/10 Thứ 5 Âm lịch: 10/09Nhâm Thân · Trực KhaiKhuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
31/10 Thứ 6 Âm lịch: 11/09Quý Dậu · Trực BếLâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửu; Kim sinh ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Sửu, ngày 3/10 còn thuộc tháng Ất Dậu (trước tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Tuất. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2025 cho tuổi Đinh Sửu?

Thứ 6 3/10/2025 (Ất Tỵ, âm 12/8) và Thứ 6 31/10/2025 (Quý Dậu, âm 11/9) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 19/10 (điểm 8/10).

Tháng 10/2025 tuổi Đinh Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 21/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Sửu — nặng nhất là 5, 17 và 29/10 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 5/10 (Đinh Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 17/10 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 29/10 (Tân Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn; tháng Tuất, ngày Sửu): 2, 11, 23/10
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/10
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/10
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 5, 12, 24/10
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 17, 27/10
    • Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 18/10
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/10 (Nguyệt Phá); 26/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/10 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 7/10 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 10/10 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 20/10 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 10/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.