Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Đinh Tỵ 1977

Tóm tắt nhanh

  • 5/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 3/3 (điểm 8/10), Thứ 3 11/3 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Tỵ: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Kỷ Mão với tuổi Đinh Tỵ: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2025 tuổi Đinh Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Đinh Tỵ (từ điểm 6/10): 3, 11, 15, 18 và 28/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3 và 11/3.

Tháng 3/2025 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần). Với tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977 (Sa Trung Thổ), chi tháng Mão bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Kỷ là Thực Thần của can Đinh — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Tỵ: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 15/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 15/3 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Đinh Tỵ (tuổi mụ 49) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2025 cho tuổi Đinh Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/03 Thứ 2 Âm lịch: 04/02Tân Mùi · Trực ChấpTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
11/03 Thứ 3 Âm lịch: 12/02Kỷ Mão · Trực KiếnVĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/03 Thứ 7 Âm lịch: 16/02Quý Mùi · Trực ĐịnhNữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
18/03 Thứ 3 Âm lịch: 19/02Bính Tuất · Trực NguyThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành ThổViệc thường ngày (Trực Nguy)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
28/03 Thứ 6 Âm lịch: 29/02Bính Thân · Trực ChấpQuỷ (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtThân lục hợp, hình, phá Tỵ; Hỏa sinh Thổkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Tỵ, ngày 3/3 còn thuộc tháng Mậu Dần (trước tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2025 cho tuổi Đinh Tỵ?

Thứ 2 3/3/2025 (Tân Mùi, âm 4/2) và Thứ 3 11/3/2025 (Kỷ Mão, âm 12/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15 và 18/3 (điểm 7/10).

Tháng 3/2025 tuổi Đinh Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Tỵ — nặng nhất là 7, 19 và 31/3 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 7/3 (Ất Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 19/3 (Đinh Hợi), 31/3 (Kỷ Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 12, 17, 21, 26, 31/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 22/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất): 7, 17, 27/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 9, 21/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 10/3
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 12, 24/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/3 (Nguyệt Phá); 25/3 (Vãng Vong); 29/3 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/3 (điểm 2/10 — nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 8/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 14/3 (điểm 4/10 — nạp âm Dương Liễu Mộc khắc mệnh); 16/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 20/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 23/3 (điểm 4/10 — nạp âm Tùng Bách Mộc khắc mệnh); 30/3 (điểm 3/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.