Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Giáp Dần 1974
Tóm tắt nhanh
- 10/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Dần: 11 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Giáp Dần: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2020 tuổi Giáp Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10): 1, 2, 3, 4, 9, 10, 18, 19, 22 và 26/2.
Tháng 2/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (Đại Khê Thủy), tháng Dần trùng chi tuổi Dần — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Mậu là Thiên Tài của can Giáp — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Dần là Lộc của can Giáp: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Dần, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (6 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/2 (Thứ 7), 2/2 (Chủ nhật), 9/2 (Chủ nhật), 22/2 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/2 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Giáp Dần (tuổi mụ 47) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 Thứ 7 Âm lịch: 08/01 | Giáp Tuất · Trực Thu | Vị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 02/02 Chủ nhật Âm lịch: 09/01 | Ất Hợi · Trực Khai | Mão (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi lục hợp, phá Dần | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 03/02 Thứ 2 Âm lịch: 10/01 | Bính Tý · Trực Bế | Tất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 04/02 Thứ 3 Âm lịch: 11/01 | Đinh Sửu · Trực Bế | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/02 Chủ nhật Âm lịch: 16/01 | Nhâm Ngọ · Trực Định | Tinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ tam hợp Dần | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 10/02 Thứ 2 Âm lịch: 17/01 | Quý Mùi · Trực Chấp | Trương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/02 Thứ 3 Âm lịch: 25/01 | Tân Mão · Trực Trừ | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 19/02 Thứ 4 Âm lịch: 26/01 | Nhâm Thìn · Trực Mãn | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 22/02 Thứ 7 Âm lịch: 29/01 | Ất Mùi · Trực Chấp | Nữ (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/02 Thứ 4 Âm lịch: 04/02 | Kỷ Hợi · Trực Thu | Bích (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi lục hợp, phá Dần | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Dần, ngày 1/2, 2/2, 3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu (trước tiết Lập Xuân 16:03 phút ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Dần?
Chủ nhật 2/2/2020 (Ất Hợi, âm 9/1) và Thứ 2 3/2/2020 (Bính Tý, âm 10/1) và Chủ nhật 9/2/2020 (Nhâm Ngọ, âm 16/1) và Thứ 2 10/2/2020 (Quý Mùi, âm 17/1) và Thứ 4 19/2/2020 (Nhâm Thìn, âm 26/1) và Thứ 4 26/2/2020 (Kỷ Hợi, âm 4/2) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 1, 4, 18 và 22/2 (điểm 6/10).
Tháng 2/2020 tuổi Giáp Dần nên tránh những ngày nào?
Có 19/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Dần — nặng nhất là 11 và 23/2 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 11/2 (Giáp Thân, còn phạm Bách Kỵ), 23/2 (Bính Thân).[4]
- Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 6/2
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 11, 21/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 13, 25/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 15, 27/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/2 (Vãng Vong); 17/2 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/2 (điểm 3/10 — Tỵ hình, hại Dần); 12/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 14/2 (điểm 4/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 24/2 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 28/2 (điểm 4/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Canh Thân 1980
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.