Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Dần 1974
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 3/12 (điểm 8/10), Thứ 4 16/12 (điểm 10/10), Thứ 5 17/12 (điểm 10/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Dần: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Tý với tuổi Giáp Dần: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Giáp Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10): 2, 3, 6, 16, 17, 20 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 16, 17 và 28/12.
Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (Đại Khê Thủy), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thất Sát của can Giáp — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Dần: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/12 (Chủ nhật), 20/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 12 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Giáp Dần (tuổi mụ 53) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Giáp Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 4 Âm lịch: 24/10 | Canh Tuất · Trực Bế | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần; Kim sinh Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10 | Tân Hợi · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Hợi lục hợp, phá Dần; Kim sinh Thủy | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 06/12 Chủ nhật Âm lịch: 28/10 | Giáp Dần · Trực Bình | Tinh (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11 | Ất Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 20/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11 | Mậu Thìn · Trực Định | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Bính Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Dần, ngày 2/12, 3/12, 6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Giáp Dần?
Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11) và Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3 và 28/12 (điểm 8/10).
Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11): điểm 10/10 — với tuổi Giáp Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Kiến không cộng điểm cho khai trương. Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Kim Quỹ, sao Cơ (cát tú), Thiên Xá, Tý – Dần bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Hải Trung Kim sinh mệnh Đại Khê Thủy.[1]
- Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Giáp Dần: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh, tam hợp tuổi). Dự phòng: Dậu 17h–19h (Minh Đường), Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
- Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Giáp Dần: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10); Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 8/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).
Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026
- Chủ nhật 6/12/2026 (Giáp Dần, âm 28/10): điểm 8/10 — với tuổi Giáp Dần: điểm theo tuổi 6, cộng 2 điểm vì Trực Bình hợp cưới hỏi. Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.
- Điểm cộng: Nguyệt Đức, Lục Hợp, trùng chi tuổi Dần (không cộng trừ), nạp âm Đại Khê Thủy cùng hành với mệnh Đại Khê Thủy. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Tinh (hung tú), Hoang Vu.[1]
- Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Giáp Dần: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ). Dự phòng: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường). Tránh giờ Tỵ (Thiên Đức nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày Giáp Dần không xung tuổi Giáp Dần nhưng xung tuổi Thân: nếu người còn lại tuổi Thân thì nên chọn ngày khác.
- Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Giáp Dần: Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 8/10). Tuổi mụ 53 năm 2026 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — nếu là tuổi cô dâu thì nên xem kỹ hoặc lùi năm cưới. Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11): điểm 10/10 — với tuổi Giáp Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Kiến không cộng điểm cho nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 16/12 với tuổi Giáp Dần đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Giáp Dần: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh, tam hợp tuổi). Dự phòng: Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
- Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Giáp Dần: Thứ 5 3/12 (Tân Hợi, Trực Kiến, điểm 8/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 8/10). Tuổi mụ 53 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — tự đứng ra làm được. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Giáp Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp, Sửu – Dần bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Hải Trung Kim sinh mệnh Đại Khê Thủy.[1]
- Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Giáp Dần: Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Tỵ (Ngọc Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Giáp Dần: Chủ nhật 6/12 (Giáp Dần, Trực Bình, điểm 8/10); Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 6/10). Tuổi mụ 53 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — tự đứng ra làm được. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Giáp Dần: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 17/12 với tuổi Giáp Dần đã nêu ở mục động thổ bên trên.
- Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Giáp Dần: ngày này không có giờ hoàng đạo hợp tuổi trong khung thường dùng — nên dùng ngày dự phòng nếu cần làm lễ đúng giờ. Tránh giờ Tỵ (Ngọc Đường nhưng hình, hại tuổi Dần).
- Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Giáp Dần: Chủ nhật 20/12 (Mậu Thìn, Trực Định, điểm 8/10); Chủ nhật 6/12 (Giáp Dần, Trực Bình, điểm 6/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.
Tháng 12/2026 tuổi Giáp Dần nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Dần — nặng nhất là 12 và 24/12 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 12/12 (Canh Thân), 24/12 (Nhâm Thân).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/12 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 9/12 (điểm 5/10 — Tỵ hình, hại Dần, nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 18/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 27/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Canh Thân 1980
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.