Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Giáp Thân 2004

Tóm tắt nhanh

  • 9/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 3/2 (điểm 8/10), Thứ 4 19/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Giáp Thân: 11 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Giáp Thân: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2020 tuổi Giáp Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 9, 10, 18, 19, 22 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3 và 19/2.

Tháng 2/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Giáp Thân sinh năm 2004 (Tuyền Trung Thủy), tháng Dần xung tuổi Thân — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Mậu là Thiên Tài của can Giáp — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Dần là Lộc của can Giáp: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Giáp Thân: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/2 (Chủ nhật), 9/2 (Chủ nhật), 22/2 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/2 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Giáp Thân (tuổi mụ 17) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/02 Chủ nhật Âm lịch: 09/01Ất Hợi · Trực KhaiMão (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — TốtHợi hại Thânkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
03/02 Thứ 2 Âm lịch: 10/01Bính Tý · Trực BếTất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTý tam hợp Thân; cùng hành ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
04/02 Thứ 3 Âm lịch: 11/01Đinh Sửu · Trực BếChủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
09/02 Chủ nhật Âm lịch: 16/01Nhâm Ngọ · Trực ĐịnhTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
10/02 Thứ 2 Âm lịch: 17/01Quý Mùi · Trực ChấpTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 3 Âm lịch: 25/01Tân Mão · Trực TrừVĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
19/02 Thứ 4 Âm lịch: 26/01Nhâm Thìn · Trực MãnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn tam hợp Thân; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
22/02 Thứ 7 Âm lịch: 29/01Ất Mùi · Trực ChấpNữ (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 4 Âm lịch: 04/02Kỷ Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — TốtHợi hại Thâncưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Giáp Thân, ngày 2/2, 3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu (trước tiết Lập Xuân 16:03 phút ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Thân?

Thứ 2 3/2/2020 (Bính Tý, âm 10/1) và Thứ 4 19/2/2020 (Nhâm Thìn, âm 26/1) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10/2 (điểm 7/10).

Tháng 2/2020 tuổi Giáp Thân nên tránh những ngày nào?

Có 20/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Thân — nặng nhất là 5, 17 và 29/2 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 5/2 (Mậu Dần), 17/2 (Canh Dần), 29/2 (Nhâm Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 6/2
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 11, 21/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 13, 25/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 15, 27/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 8/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 12/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 14/2 (điểm 3/10 — Hợi hại Thân, nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 24/2 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 28/2 (điểm 4/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Thân sinh năm 2004. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.