Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Giáp Thân 2004
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 5 26/11 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Thân: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Hợi với tuổi Giáp Thân: điểm 2/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2020 tuổi Giáp Thân có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Thân (từ điểm 6/10): 1, 4, 14, 16, 18, 20, 26 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 26/11.
Tháng 11/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất). Với tuổi Giáp Thân sinh năm 2004 (Tuyền Trung Thủy), tháng Hợi hại tuổi Thân — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Đinh là Thương Quan của can Giáp — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Thân: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/11 (Chủ nhật), 14/11 (Thứ 7), 29/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/11 (Trực Khai), 14/11 (Trực Khai), 26/11 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Giáp Thân (tuổi mụ 17) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2020 cho tuổi Giáp Thân
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 Chủ nhật Âm lịch: 16/09 | Mậu Thân · Trực Khai | Hư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 04/11 Thứ 4 Âm lịch: 19/09 | Tân Hợi · Trực Trừ | Bích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi hại Thân; Kim sinh Thủy | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 14/11 Thứ 7 Âm lịch: 29/09 | Tân Dậu · Trực Khai | Liễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 16/11 Thứ 2 Âm lịch: 02/10 | Quý Hợi · Trực Kiến | Trương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi hại Thân; cùng hành Thủy | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 18/11 Thứ 4 Âm lịch: 04/10 | Ất Sửu · Trực Mãn | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 20/11 Thứ 6 Âm lịch: 06/10 | Đinh Mão · Trực Định | Cang (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 26/11 Thứ 5 Âm lịch: 12/10 | Quý Dậu · Trực Khai | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 29/11 Chủ nhật Âm lịch: 15/10 | Bính Tý · Trực Trừ | Hư (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thân; cùng hành Thủy | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Thân, ngày 1/11, 4/11 còn thuộc tháng Bính Tuất (trước tiết Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2020 cho tuổi Giáp Thân?
Thứ 5 26/11/2020 (Quý Dậu, âm 12/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1, 16 và 18/11 (điểm 7/10).
Tháng 11/2020 tuổi Giáp Thân nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Thân — nặng nhất là 7 và 19/11 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dần): 7/11 (Giáp Dần, còn phạm Bách Kỵ), 19/11 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/11
- Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 6, 9, 21/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/11
- Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 10/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 13, 25/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22/11 (Nguyệt Phá); 24/11 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 11/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 23/11 (điểm 1/10 — nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 30/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Thân sinh năm 2004. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu 2005
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Bính Tuất 1946
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Đinh Hợi 1947
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Mậu Tý 1948
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Kỷ Sửu 1949
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Canh Dần 1950
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.