Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Giáp Thìn 1964

Tóm tắt nhanh

  • 6/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Chủ nhật 2/2 (điểm 8/10), Thứ 2 10/2 (điểm 8/10), Thứ 4 26/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Giáp Thìn: 11 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2020 tuổi Giáp Thìn có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/29 ngày tốt cho tuổi Giáp Thìn (từ điểm 6/10): 2, 3, 9, 10, 18 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 10 và 26/2.

Tháng 2/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (Phú Đăng Hỏa), tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Mậu là Thiên Tài của can Giáp — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Dần là Lộc của can Giáp: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Giáp Thìn: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (5 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/2 (Chủ nhật), 9/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/2 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Giáp Thìn (tuổi mụ 57) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Thìn

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/02 Chủ nhật Âm lịch: 09/01Ất Hợi · Trực KhaiMão (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
03/02 Thứ 2 Âm lịch: 10/01Bính Tý · Trực BếTất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp ThìnViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
09/02 Chủ nhật Âm lịch: 16/01Nhâm Ngọ · Trực ĐịnhTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
10/02 Thứ 2 Âm lịch: 17/01Quý Mùi · Trực ChấpTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 3 Âm lịch: 25/01Tân Mão · Trực TrừVĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtMão hại Thìn; Mộc sinh Hỏakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 4 Âm lịch: 04/02Kỷ Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏacưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Giáp Thìn, ngày 2/2, 3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu (trước tiết Lập Xuân 16:03 phút ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2020 cho tuổi Giáp Thìn?

Chủ nhật 2/2/2020 (Ất Hợi, âm 9/1) và Thứ 2 10/2/2020 (Quý Mùi, âm 17/1) và Thứ 4 26/2/2020 (Kỷ Hợi, âm 4/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9/2 (điểm 7/10).

Tháng 2/2020 tuổi Giáp Thìn nên tránh những ngày nào?

Có 23/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Thìn — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 1/2 (Giáp Tuất), 13/2 (Bính Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 25/2 (Mậu Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 6/2
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 11, 21/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 13, 25/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 15, 27/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/2 (Vãng Vong); 17/2 (Vãng Vong); 23/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/2 (điểm 3/10 — Sửu phá Thìn, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 8/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 12/2 (điểm 2/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 14/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 19/2 (điểm 4/10 — Thìn tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Trường Lưu Thủy khắc mệnh); 22/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 24/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 28/2 (điểm 4/10 — Sửu phá Thìn).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.