Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Giáp Thìn 1964
Tóm tắt nhanh
- 4/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Chủ nhật 9/4 (điểm 9/10), Thứ 6 14/4 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Thìn: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 9 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Giáp Thìn: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Giáp Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Thìn (từ điểm 6/10): 2, 5, 9 và 14/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9 và 14/4.
Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (Phú Đăng Hỏa), tháng Thìn tự hình với tuổi Thìn — tránh dồn nhiều việc lớn vào cùng một tuần; can Bính là Thực Thần của can Giáp — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Thìn: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 9 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là nhập trạch (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/4 (Chủ nhật), 9/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 14/4 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Giáp Thìn (tuổi mụ 60) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Giáp Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Chủ nhật Âm lịch: 12/02 | Canh Dần · Trực Bế | Tinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02 | Đinh Dậu · Trực Chấp | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu lục hợp Thìn; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Thìn, ngày 2/4 còn thuộc tháng Ất Mão (trước tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Giáp Thìn?
Chủ nhật 9/4/2023 (Đinh Dậu, âm 19/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 14/4 (điểm 8/10).
Tháng 4/2023 tuổi Giáp Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Thìn — nặng nhất là 10 và 22/4 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 10/4 (Mậu Tuất), 22/4 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 20/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 7/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 15/4 (điểm 2/10 — Mão hại Thìn); 16/4 (điểm 5/10 — Thìn tự hình (trùng chi tuổi)); 18/4 (điểm 3/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 19/4 (điểm 4/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 27/4 (điểm 3/10 — Mão hại Thìn, nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 29/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Kỷ Dậu 1969
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Canh Tuất 1970
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.