Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Giáp Tý 1984
Tóm tắt nhanh
- 3/28 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Tý: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Dần với tuổi Giáp Tý: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2022 tuổi Giáp Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 3/28 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10): 2, 15 và 17/2.
Tháng 2/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu). Với tuổi Giáp Tý sinh năm 1984 (Hải Trung Kim), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Thiên Ấn của can Giáp — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Chi Dần là Lộc của can Giáp: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Tý, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (2 ngày), ít nhất là khai trương (0 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2022 tuổi Giáp Tý (tuổi mụ 39) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2022 cho tuổi Giáp Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01 | Bính Tuất · Trực Thu | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 15/02 Thứ 3 Âm lịch: 15/01 | Kỷ Hợi · Trực Thu | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/02 Thứ 5 Âm lịch: 17/01 | Tân Sửu · Trực Bế | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu lục hợp Tý; Thổ sinh Kim | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Tý, ngày 2/2 còn thuộc tháng Tân Sửu (trước tiết Lập Xuân 03:50 ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2022 cho tuổi Giáp Tý?
Thứ 3 15/2/2022 (Kỷ Hợi, âm 15/1) và Thứ 5 17/2/2022 (Tân Sửu, âm 17/1) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 2/2 (điểm 6/10).
Tháng 2/2022 tuổi Giáp Tý nên tránh những ngày nào?
Có 25/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Tý — nặng nhất là 10 và 22/2 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/2 (Giáp Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 22/2 (Bính Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu; tháng Dần, ngày Tuất): 1, 14, 26/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 4, 16, 28/2
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 10, 20/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 13/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/2 (Vãng Vong); 12/2 (Nguyệt Phá); 24/2 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 9/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 11/2 (điểm 5/10 — Mùi hại Tý); 19/2 (điểm 4/10 — Mão hình Tý); 21/2 (điểm 2/10 — nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 25/2 (điểm 2/10 — Dậu phá Tý).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Tý sinh năm 1984. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2022 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Bính Dần 1986
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Canh Ngọ 1990
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.