Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Giáp Tý 1984

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Chủ nhật 1/6 (điểm 10/10), Thứ 3 3/6 (điểm 8/10), Thứ 3 10/6 (điểm 9/10), Thứ 4 11/6 (điểm 8/10), Thứ 7 14/6 (điểm 8/10), Thứ 4 25/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Giáp Tý: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Giáp Tý: điểm 2/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2025 tuổi Giáp Tý có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Tý (từ điểm 6/10): 1, 3, 10, 11, 14, 19, 23, 25 và 26/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 3, 10, 11, 14 và 25/6.

Tháng 6/2025 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Giáp Tý sinh năm 1984 (Hải Trung Kim), tháng Ngọ xung tuổi Tý — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Nhâm là Thiên Ấn của can Giáp — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Giáp Tý: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/6 (Chủ nhật), 14/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/6 (Trực Thành), 3/6 (Trực Khai), 14/6 (Trực Thành), 26/6 (Trực Thành). Năm 2025 tuổi Giáp Tý (tuổi mụ 42) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2025 cho tuổi Giáp Tý

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/06 Chủ nhật Âm lịch: 06/05Tân Sửu · Trực ThànhPhòng (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtSửu lục hợp Tý; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
03/06 Thứ 3 Âm lịch: 08/05Quý Mão · Trực KhaiVĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtMão hình Tý; cùng hành Kimkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h)Tử vi ngày
10/06 Thứ 3 Âm lịch: 15/05Canh Tuất · Trực ĐịnhThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
11/06 Thứ 4 Âm lịch: 16/05Tân Hợi · Trực ChấpBích (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
14/06 Thứ 7 Âm lịch: 19/05Giáp Dần · Trực ThànhVị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
19/06 Thứ 5 Âm lịch: 24/05Kỷ Mùi · Trực TrừTỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — TốtMùi hại Týkhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
23/06 Thứ 2 Âm lịch: 28/05Quý Hợi · Trực ChấpTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
25/06 Thứ 4 Âm lịch: 01/06Ất Sửu · Trực NguyChẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtSửu lục hợp Tý; cùng hành KimViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
26/06 Thứ 5 Âm lịch: 02/06Bính Dần · Trực ThànhGiác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Giáp Tý, ngày 1/6, 3/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ (trước tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2025 cho tuổi Giáp Tý?

Chủ nhật 1/6/2025 (Tân Sửu, âm 6/5) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10/6 (điểm 9/10).

Tháng 6/2025 tuổi Giáp Tý nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Tý — nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 6/6 (Bính Ngọ), 18/6 (Mậu Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 30/6 (Canh Ngọ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 8, 13, 17, 22, 27/6
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh): 7, 17, 27/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 9, 18, 29/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 12, 24/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 16, 28/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 3 tháng 6 âm): 27/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/6 (điểm 5/10 — nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 5/6 (điểm 4/10 — nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 20/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 21/6 (điểm 5/10 — Dậu phá Tý).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Tý sinh năm 1984. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.