Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Kỷ Dậu 1969

Tóm tắt nhanh

  • 5/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 4/3 (điểm 8/10), Thứ 5 5/3 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Dậu: 18 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Tân Mão với tuổi Kỷ Dậu: điểm 2/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2026 tuổi Kỷ Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Dậu (từ điểm 6/10): 4, 5, 14, 17 và 26/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 4 và 5/3.

Tháng 3/2026 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần). Với tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (Đại Trạch Thổ), tháng Mão xung tuổi Dậu — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Tân là Thực Thần của can Kỷ — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Dậu: đã loại 18 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mão), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (2 ngày), ít nhất là động thổ (0 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 14/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 3 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Kỷ Dậu (tuổi mụ 58) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2026 cho tuổi Kỷ Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
04/03 Thứ 4 Âm lịch: 16/01Đinh Sửu · Trực BếChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtSửu tam hợp DậuViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
05/03 Thứ 5 Âm lịch: 17/01Mậu Dần · Trực BếGiác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành ThổViệc thường ngày (Trực Bế)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
14/03 Thứ 7 Âm lịch: 26/01Đinh Hợi · Trực ThànhNữ (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
17/03 Thứ 3 Âm lịch: 29/01Canh Dần · Trực BếThất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Bế)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
26/03 Thứ 5 Âm lịch: 08/02Kỷ Hợi · Trực ThànhTỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Dậu, ngày 4/3 còn thuộc tháng Canh Dần (trước tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2026 cho tuổi Kỷ Dậu?

Thứ 5 5/3/2026 (Mậu Dần, âm 17/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 4/3 (điểm 8/10).

Tháng 3/2026 tuổi Kỷ Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Dậu — nặng nhất là 6, 18 và 30/3 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 6/3 (Kỷ Mão, còn phạm Bách Kỵ), 18/3 (Tân Mão), 30/3 (Quý Mão).[4]
  • Bách Kỵ — 18 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm; ngày 11 tháng 2 âm): 1, 29/3
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 1, 7, 19, 31/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 1, 12, 22/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/3
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý; tháng Mão, ngày Sửu): 3, 16, 28/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/3 (Vãng Vong); 20/3 (Vãng Vong); 24/3 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/3 (điểm 4/10 — nạp âm Dương Liễu Mộc khắc mệnh); 13/3 (điểm 4/10 — Tuất hại Dậu); 27/3 (điểm 4/10 — Tý phá Dậu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.