Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Kỷ Hợi 1959
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 5 5/3 (điểm 10/10), Thứ 5 12/3 (điểm 9/10), Thứ 3 17/3 (điểm 10/10), Thứ 4 25/3 (điểm 8/10), Chủ nhật 29/3 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Hợi: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Kỷ Mão với tuổi Kỷ Hợi: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 3/2020 tuổi Kỷ Hợi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10): 5, 9, 12, 17, 18, 21, 24, 25 và 29/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 5, 12, 17, 25 và 29/3.
Tháng 3/2020 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần). Với tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (Bình Địa Mộc), chi tháng Mão tam hợp với tuổi Hợi nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Hợi: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tỵ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 21/3 (Thứ 7), 29/3 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 5/3 (Trực Định), 17/3 (Trực Định), 29/3 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Kỷ Hợi (tuổi mụ 62) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 3/2020 cho tuổi Kỷ Hợi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03 Thứ 5 Âm lịch: 12/02 | Đinh Mùi · Trực Định | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Hợi; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 09/03 Thứ 2 Âm lịch: 16/02 | Tân Hợi · Trực Thành | Trương (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 12/03 Thứ 5 Âm lịch: 19/02 | Giáp Dần · Trực Bế | Giác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; Thủy sinh Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 17/03 Thứ 3 Âm lịch: 24/02 | Kỷ Mùi · Trực Định | Vĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Hợi | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 18/03 Thứ 4 Âm lịch: 25/02 | Canh Thân · Trực Chấp | Cơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân hại Hợi; cùng hành Mộc | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 21/03 Thứ 7 Âm lịch: 28/02 | Quý Hợi · Trực Thành | Nữ (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi tự hình (trùng chi tuổi); Thủy sinh Mộc | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/03 Thứ 3 Âm lịch: 01/03 | Bính Dần · Trực Bế | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần lục hợp, phá Hợi | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 25/03 Thứ 4 Âm lịch: 02/03 | Đinh Mão · Trực Kiến | Bích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mão tam hợp Hợi | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 29/03 Chủ nhật Âm lịch: 06/03 | Tân Mùi · Trực Định | Mão (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Hợi | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Hợi đều thuộc tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 09:56 phút ngày 5/3).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2020 cho tuổi Kỷ Hợi?
Thứ 5 5/3/2020 (Đinh Mùi, âm 12/2) và Thứ 3 17/3/2020 (Kỷ Mùi, âm 24/2) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12 và 29/3 (điểm 9/10).
Tháng 3/2020 tuổi Kỷ Hợi nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Hợi — nặng nhất là 3, 15 và 27/3 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 3/3 (Ất Tỵ), 15/3 (Đinh Tỵ, còn phạm Bách Kỵ), 27/3 (Kỷ Tỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 2, 13, 23/3
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 4/3
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 26, 30/3
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 28/3
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 11, 23/3
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 14, 26/3
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19/3 (Nguyệt Phá); 31/3 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/3 (điểm 4/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh); 8/3 (điểm 3/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 10/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 22/3 (điểm 5/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 3/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 3/2020 tuổi Ất Tỵ 1965
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.