Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Kỷ Hợi 1959
Tóm tắt nhanh
- 9/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 14/6 (điểm 9/10), Thứ 4 22/6 (điểm 10/10), Thứ 5 30/6 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Hợi: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Ngọ với tuổi Kỷ Hợi: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2022 tuổi Kỷ Hợi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10): 6, 10, 14, 15, 17, 18, 22, 29 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 14, 22 và 30/6.
Tháng 6/2022 dương lịch phần lớn là tháng Bính Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Ất Tỵ). Với tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (Bình Địa Mộc), chi tháng Ngọ bình hòa với tuổi Hợi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Chính Ấn của can Kỷ — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Hợi: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tỵ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 14/6 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Kỷ Hợi (tuổi mụ 64) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2022 cho tuổi Kỷ Hợi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06 Thứ 2 Âm lịch: 08/05 | Canh Dần · Trực Thành | Tâm (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 10/06 Thứ 6 Âm lịch: 12/05 | Giáp Ngọ · Trực Kiến | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 14/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05 | Mậu Tuất · Trực Định | Thất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/06 Thứ 4 Âm lịch: 17/05 | Kỷ Hợi · Trực Chấp | Bích (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Mộc | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/06 Thứ 6 Âm lịch: 19/05 | Tân Sửu · Trực Nguy | Lâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 18/06 Thứ 7 Âm lịch: 20/05 | Nhâm Dần · Trực Thành | Vị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần lục hợp, phá Hợi | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 22/06 Thứ 4 Âm lịch: 24/05 | Bính Ngọ · Trực Kiến | Sâm (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 29/06 Thứ 4 Âm lịch: 01/06 | Quý Sửu · Trực Nguy | Chẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 30/06 Thứ 5 Âm lịch: 02/06 | Giáp Dần · Trực Thành | Giác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Hợi đều thuộc tháng Bính Ngọ (từ tiết Mang Chủng 23:25 ngày 5/6).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2022 cho tuổi Kỷ Hợi?
Thứ 4 22/6/2022 (Bính Ngọ, âm 24/5) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 14 và 30/6 (điểm 9/10).
Tháng 6/2022 tuổi Kỷ Hợi nên tránh những ngày nào?
Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Hợi — nặng nhất là 9 và 21/6 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 9/6 (Quý Tỵ), 21/6 (Ất Tỵ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 11, 16, 20, 25/6
- Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất; tháng Ngọ, ngày Thìn): 2, 8, 20/6
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 21/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 3/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 16, 28/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/6 (Vãng Vong); 19/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/6 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 24/6 (điểm 3/10 — Thân hại Hợi); 26/6 (điểm 5/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 27/6 (điểm 5/10 — Hợi tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2022 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Ất Tỵ 1965
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.