Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Kỷ Hợi 1959
Tóm tắt nhanh
- 4/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 1/1 (điểm 8/10), Thứ 7 27/1 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Hợi: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Sửu với tuổi Kỷ Hợi: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2024 tuổi Kỷ Hợi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Hợi (từ điểm 6/10): 1, 5, 12 và 27/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1 và 27/1.
Tháng 1/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 6/1; 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý). Với tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (Bình Địa Mộc), tháng Sửu cùng phương với tuổi Hợi — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Ất là Thất Sát của can Kỷ — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Hợi: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tỵ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 27/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 5/1 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Kỷ Hợi (tuổi mụ 65) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2024 cho tuổi Kỷ Hợi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 05/01 Thứ 6 Âm lịch: 24/11 | Mậu Thìn · Trực Định | Quỷ (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 12/01 Thứ 6 Âm lịch: 02/12 | Ất Hợi · Trực Khai | Cang (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 27/01 Thứ 7 Âm lịch: 17/12 | Canh Dần · Trực Trừ | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Hợi, ngày 1/1, 5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý (trước tiết Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2024 cho tuổi Kỷ Hợi?
Thứ 7 27/1/2024 (Canh Dần, âm 17/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1/1 (điểm 8/10).
Tháng 1/2024 tuổi Kỷ Hợi nên tránh những ngày nào?
Có 27/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Hợi — nặng nhất là 6, 18 và 30/1 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 6/1 (Kỷ Tỵ, còn phạm Bách Kỵ), 18/1 (Tân Tỵ), 30/1 (Quý Tỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm; ngày 19 tháng 12 âm): 2, 29/1
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 13, 17, 23, 28/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 15, 24/1
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 4, 10, 22/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 6, 16, 26/1
- Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 17, 29/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14/1 (Vãng Vong); 20/1 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 9/1 (điểm 3/10 — Thân hại Hợi, nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh); 11/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 19/1 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1); 21/1 (điểm 5/10 — Thân hại Hợi); 25/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 31/1 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Ất Tỵ 1965
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.