Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Kỷ Mão 1999
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 7 12/12 (điểm 9/10), Thứ 7 19/12 (điểm 9/10), Thứ 5 24/12 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mão: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Tý với tuổi Kỷ Mão: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2020 tuổi Kỷ Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10): 1, 10, 12, 19, 23, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12, 19 và 24/12.
Tháng 12/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 6/12; 1–5/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi). Với tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (Thành Đầu Thổ), tháng Tý hình tuổi Mão — thủ tục, giấy tờ dễ vướng; việc ký kết nên chuẩn bị hồ sơ sớm; can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mão: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/12 (Thứ 7), 19/12 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 1/12 (Trực Bình). Năm 2020 tuổi Kỷ Mão (tuổi mụ 22) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2020 cho tuổi Kỷ Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12 Thứ 3 Âm lịch: 17/10 | Mậu Dần · Trực Bình | Thất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 10/12 Thứ 5 Âm lịch: 26/10 | Đinh Hợi · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Hợi tam hợp Mão; cùng hành Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 7 Âm lịch: 28/10 | Kỷ Sửu · Trực Trừ | Liễu (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 19/12 Thứ 7 Âm lịch: 06/11 | Bính Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 23/12 Thứ 4 Âm lịch: 10/11 | Canh Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý hình Mão; cùng hành Thổ | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Thứ 5 Âm lịch: 11/11 | Tân Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 15/11 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Nguy (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Mão, ngày 1/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi (trước tiết Đại Tuyết 23:09 phút ngày 6/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2020 cho tuổi Kỷ Mão?
Thứ 5 24/12/2020 (Tân Sửu, âm 11/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12 và 19/12 (điểm 9/10).
Tháng 12/2020 tuổi Kỷ Mão nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mão — nặng nhất là 8 và 20/12 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 8/12 (Ất Dậu), 20/12 (Đinh Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 16, 20, 26, 31/12
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 3, 6, 18, 30/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 5, 6, 16, 26/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 18, 27/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 7/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 14, 26/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/12 (Nguyệt Phá); 9/12 (Vãng Vong); 17/12 (Nguyệt Phá); 21/12 (Vãng Vong); 29/12 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 13/12 (điểm 1/10 — nạp âm Tùng Bách Mộc khắc mệnh); 15/12 (điểm 5/10 — Thìn hại Mão); 22/12 (điểm 5/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 25/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Ất Dậu 2005
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.