Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Kỷ Mão 1999
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 13/12 (điểm 8/10), Thứ 7 16/12 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mão: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Tý với tuổi Kỷ Mão: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2023 tuổi Kỷ Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10): 12, 13, 16, 20, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13 và 16/12.
Tháng 12/2023 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi). Với tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (Thành Đầu Thổ), tháng Tý hình tuổi Mão — thủ tục, giấy tờ dễ vướng; việc ký kết nên chuẩn bị hồ sơ sớm; can Giáp là Chính Quan của can Kỷ — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mão: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 16/12 (Thứ 7), 24/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Định), 24/12 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Kỷ Mão (tuổi mụ 25) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2023 cho tuổi Kỷ Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Giáp Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn hại Mão; Hỏa sinh Thổ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 13/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Mậu Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 20/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Nhâm Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý hình Mão | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11 | Bính Thìn · Trực Định | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn hại Mão; cùng hành Thổ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Canh Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Mão đều thuộc tháng Giáp Tý (từ tiết Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2023 cho tuổi Kỷ Mão?
Thứ 7 16/12/2023 (Mậu Thân, âm 4/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 13/12 (điểm 8/10).
Tháng 12/2023 tuổi Kỷ Mão nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mão — nặng nhất là 5, 17 và 29/12 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 5/12 (Đinh Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 17/12 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 29/12 (Tân Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/12
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 4, 11, 23/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 5/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 11, 21, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 15, 27/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/12 (Nguyệt Phá); 3/12 (Vãng Vong); 14/12 (Nguyệt Phá); 18/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/12 (điểm 5/10 — Ngọ phá Mão); 6/12 (điểm 5/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 7/12 (điểm 5/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 8/12 (điểm 5/10 — Tý hình Mão); 10/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 22/12 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Ất Dậu 2005
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.