Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 8/2024 tuổi Kỷ Mão 1999

Tóm tắt nhanh

  • 6/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 6 9/8 (điểm 10/10), Thứ 2 12/8 (điểm 8/10), Thứ 3 20/8 (điểm 8/10), Thứ 5 22/8 (điểm 8/10), Thứ 4 28/8 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Mão: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Thân với tuổi Kỷ Mão: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 8/2024 tuổi Kỷ Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10): 9, 12, 20, 22, 23 và 28/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 12, 20, 22 và 28/8.

Tháng 8/2024 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi). Với tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (Thành Đầu Thổ), chi tháng Thân bình hòa với tuổi Mão — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mão: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 28/8 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Kỷ Mão (tuổi mụ 26) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 8/2024 cho tuổi Kỷ Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
09/08 Thứ 6 Âm lịch: 06/07Ất Tỵ · Trực ThuLâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổcưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
12/08 Thứ 2 Âm lịch: 09/07Mậu Thân · Trực KiếnTất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmSửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
20/08 Thứ 3 Âm lịch: 17/07Bính Thìn · Trực ThànhDực (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn hại Mão; cùng hành Thổkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/08 Thứ 5 Âm lịch: 19/07Mậu Ngọ · Trực KhaiGiác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ phá Mão; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
23/08 Thứ 6 Âm lịch: 20/07Kỷ Mùi · Trực BếCang (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — TốtMùi tam hợp Mão; Hỏa sinh ThổViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
28/08 Thứ 4 Âm lịch: 25/07Giáp Tý · Trực ĐịnhCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTý hình Mãokhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Mão đều thuộc tháng Nhâm Thân (từ tiết Lập Thu 07:09 ngày 7/8).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2024 cho tuổi Kỷ Mão?

Thứ 6 9/8/2024 (Ất Tỵ, âm 6/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 28/8 (điểm 9/10).

Tháng 8/2024 tuổi Kỷ Mão nên tránh những ngày nào?

Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mão — nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 1/8 (Đinh Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 13/8 (Kỷ Dậu), 25/8 (Tân Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 16, 21, 25, 30/8
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 3, 14, 24/8
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 17, 26/8
    • Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 11/8
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 17, 29/8
    • Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu): 17, 29/8
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/8 (Nguyệt Phá); 18/8 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/8 (điểm 3/10 — nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 4/8 (điểm 1/10 — Tý hình Mão); 7/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 15/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 19/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 27/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 31/8 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 8/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.