Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Kỷ Mùi 1979
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Chủ nhật 6/9 (điểm 8/10), Thứ 3 8/9 (điểm 8/10), Thứ 6 11/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 20/9 (điểm 8/10), Thứ 5 24/9 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Dậu với tuổi Kỷ Mùi: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2020 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 2, 6, 8, 11, 12, 20, 24 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 8, 11, 20 và 24/9.
Tháng 9/2020 dương lịch phần lớn là tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Thất Sát của can Kỷ — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (8 ngày), ít nhất là động thổ (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/9 (Chủ nhật), 12/9 (Thứ 7), 20/9 (Chủ nhật), 27/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/9 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 42) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2020 cho tuổi Kỷ Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09 Thứ 4 Âm lịch: 15/07 | Mậu Thân · Trực Kiến | Cơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 06/09 Chủ nhật Âm lịch: 19/07 | Nhâm Tý · Trực Định | Hư (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý hại Mùi; Mộc sinh Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 08/09 Thứ 3 Âm lịch: 21/07 | Giáp Dần · Trực Chấp | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 11/09 Thứ 6 Âm lịch: 24/07 | Đinh Tỵ · Trực Thành | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/09 Thứ 7 Âm lịch: 25/07 | Mậu Ngọ · Trực Thu | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ lục hợp Mùi; cùng hành Hỏa | cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 20/09 Chủ nhật Âm lịch: 04/08 | Bính Dần · Trực Chấp | Tinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 24/09 Thứ 5 Âm lịch: 08/08 | Canh Ngọ · Trực Thu | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Ngọ lục hợp Mùi | cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 27/09 Chủ nhật Âm lịch: 11/08 | Quý Dậu · Trực Kiến | Phòng (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Mùi, ngày 2/9, 6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân (trước tiết Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2020 cho tuổi Kỷ Mùi?
Chủ nhật 6/9/2020 (Nhâm Tý, âm 19/7) và Thứ 3 8/9/2020 (Giáp Dần, âm 21/7) và Thứ 6 11/9/2020 (Đinh Tỵ, âm 24/7) và Chủ nhật 20/9/2020 (Bính Dần, âm 4/8) và Thứ 5 24/9/2020 (Canh Ngọ, âm 8/8) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 12 và 27/9 (điểm 7/10).
Tháng 9/2020 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 7 và 19/9 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 7/9 (Quý Sửu), 19/9 (Ất Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21, 30/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 4, 15, 25/9
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23, 29/9
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 10, 22/9
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 13, 25/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 16/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/9 (Vãng Vong); 18/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 17/9 (điểm 4/10 — nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 26/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 28/9 (điểm 5/10 — Tuất hình, phá Mùi).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Ất Sửu 1985
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.