Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Kỷ Mùi 1979
Tóm tắt nhanh
- 5/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 4 27/1 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Kỷ Sửu với tuổi Kỷ Mùi: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2021 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 1, 7, 12, 22 và 27/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 27/1.
Tháng 1/2021 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), tháng Sửu xung tuổi Mùi — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 7/1 (Trực Mãn). Năm 2020 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 42) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2021 cho tuổi Kỷ Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 Thứ 6 Âm lịch: 19/11 | Kỷ Dậu · Trực Thu | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 07/01 Thứ 5 Âm lịch: 25/11 | Ất Mão · Trực Mãn | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão tam hợp Mùi | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 12/01 Thứ 3 Âm lịch: 30/11 | Canh Thân · Trực Nguy | Dực (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 22/01 Thứ 6 Âm lịch: 10/12 | Canh Ngọ · Trực Chấp | Ngưu (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ lục hợp Mùi | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 27/01 Thứ 4 Âm lịch: 15/12 | Ất Hợi · Trực Khai | Bích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Hợi tam hợp Mùi; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Mùi, ngày 1/1 còn thuộc tháng Mậu Tý (trước tiết Tiểu Hàn 10:23 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2021 cho tuổi Kỷ Mùi?
Thứ 4 27/1/2021 (Ất Hợi, âm 15/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1 và 12/1 (điểm 7/10).
Tháng 1/2021 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 5/1 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 17/1 (Ất Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 29/1 (Đinh Sửu).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm; ngày 19 tháng 12 âm): 3, 31/1
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/1
- Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 8, 20/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 11, 21, 31/1
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 13, 25/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/1 (Vãng Vong); 23/1 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/1 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 10/1 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 1); 14/1 (điểm 3/10 — Tuất hình, phá Mùi, nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 16/1 (điểm 3/10 — Tý hại Mùi); 18/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 24/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 28/1 (điểm 2/10 — Tý hại Mùi, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2021 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 1/2021 tuổi Ất Sửu 1985
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.