Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Kỷ Mùi 1979

Tóm tắt nhanh

  • 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 5 1/4 (điểm 8/10), Thứ 2 26/4 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 15 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Kỷ Mùi: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 4/2021 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 1, 5, 7, 10, 12, 13, 15, 19, 26 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1 và 26/4.

Tháng 4/2021 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 10/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 5/4 (Trực Bình). Năm 2021 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 43) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 4/2021 cho tuổi Kỷ Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/04 Thứ 5 Âm lịch: 20/02Kỷ Mão · Trực KiếnTỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMão tam hợp Mùikhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
05/04 Thứ 2 Âm lịch: 24/02Quý Mùi · Trực BìnhTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; Mộc sinh Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
07/04 Thứ 4 Âm lịch: 26/02Ất Dậu · Trực ChấpChẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
10/04 Thứ 7 Âm lịch: 29/02Mậu Tý · Trực ThànhĐê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTý hại Mùi; cùng hành Hỏakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
12/04 Thứ 2 Âm lịch: 01/03Canh Dần · Trực KhaiTâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
13/04 Thứ 3 Âm lịch: 02/03Tân Mão · Trực BếVĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — TốtMão tam hợp Mùi; Mộc sinh HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
15/04 Thứ 5 Âm lịch: 04/03Quý Tỵ · Trực TrừĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
19/04 Thứ 2 Âm lịch: 08/03Đinh Dậu · Trực ChấpNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
26/04 Thứ 2 Âm lịch: 15/03Giáp Thìn · Trực KiếnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
27/04 Thứ 3 Âm lịch: 16/03Ất Tỵ · Trực TrừChủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Mùi, ngày 1/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 20:35 ngày 4/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2021 cho tuổi Kỷ Mùi?

Thứ 5 1/4/2021 (Kỷ Mão, âm 20/2) và Thứ 2 26/4/2021 (Giáp Thìn, âm 15/3) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12 và 13/4 (điểm 7/10).

Tháng 4/2021 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 11 và 23/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 11/4 (Kỷ Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 23/4 (Tân Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 2, 9, 21/4
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 14, 18, 24, 29/4
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 16, 25/4
    • Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 11, 23/4
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
    • Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 20/4
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Vãng Vong); 30/4 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 17/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 22/4 (điểm 5/10 — Tý hại Mùi); 28/4 (điểm 4/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 4/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.