Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Kỷ Sửu 1949
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 6 3/1 (điểm 9/10), Thứ 5 9/1 (điểm 9/10), Thứ 4 15/1 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Sửu với tuổi Kỷ Sửu: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2020 tuổi Kỷ Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10): 2, 3, 6, 9, 10, 15, 18, 22 và 28/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 9 và 15/1.
Tháng 1/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 6/1; 1–5/1 còn thuộc tháng Bính Tý). Với tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (Tích Lịch Hỏa), tháng Sửu trùng chi tuổi Sửu — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/1 (Trực Định), 15/1 (Trực Định). Năm 2019 tuổi Kỷ Sửu (tuổi mụ 71) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2020 cho tuổi Kỷ Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01 Thứ 5 Âm lịch: 08/12 | Giáp Thìn · Trực Định | Khuê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn phá Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 03/01 Thứ 6 Âm lịch: 09/12 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 06/01 Thứ 2 Âm lịch: 12/12 | Mậu Thân · Trực Nguy | Tất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 09/01 Thứ 5 Âm lịch: 15/12 | Tân Hợi · Trực Khai | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 10/01 Thứ 6 Âm lịch: 16/12 | Nhâm Tý · Trực Bế | Quỷ (hung) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý lục hợp Sửu; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/01 Thứ 4 Âm lịch: 21/12 | Đinh Tỵ · Trực Định | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Sửu | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/01 Thứ 7 Âm lịch: 24/12 | Canh Thân · Trực Nguy | Đê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 22/01 Thứ 4 Âm lịch: 28/12 | Giáp Tý · Trực Bế | Cơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý lục hợp Sửu | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/01 Thứ 3 Âm lịch: 04/01 | Canh Ngọ · Trực Chấp | Thất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ hại Sửu | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Sửu, ngày 2/1, 3/1 còn thuộc tháng Bính Tý (trước tiết Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2020 cho tuổi Kỷ Sửu?
Thứ 4 15/1/2020 (Đinh Tỵ, âm 21/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3 và 9/1 (điểm 9/10).
Tháng 1/2020 tuổi Kỷ Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Sửu — nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 5/1 (Đinh Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 17/1 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 29/1 (Tân Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 7, 12, 16, 21, 27, 31/1
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 1, 7, 19, 31/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý; tháng Sửu, ngày Kỷ): 1, 7, 17, 27/1
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 5, 14, 26/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 17, 29/1
- Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 13/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/1 (Nguyệt Phá); 11/1 (Vãng Vong); 23/1 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 20/1 (điểm 1/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 24/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 25/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 30/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Canh Dần 1950
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Tân Mão 1951
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Ất Mùi 1955
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.