Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2021 tuổi Kỷ Sửu 1949

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 4 31/3 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Sửu: 17 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Tân Mão với tuổi Kỷ Sửu: điểm 8/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2021 tuổi Kỷ Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10): 4, 11, 13, 16, 20, 27, 29 và 31/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 31/3.

Tháng 3/2021 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần). Với tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (Tích Lịch Hỏa), chi tháng Mão bình hòa với tuổi Sửu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Tân là Thực Thần của can Kỷ — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Sửu: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 13/3 (Thứ 7), 20/3 (Thứ 7), 27/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/3 (Trực Bình). Năm 2021 tuổi Kỷ Sửu (tuổi mụ 73) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2021 cho tuổi Kỷ Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
04/03 Thứ 5 Âm lịch: 21/01Tân Hợi · Trực ThuTỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòacưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/03 Thứ 5 Âm lịch: 28/01Mậu Ngọ · Trực BìnhGiác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ hại Sửu; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
13/03 Thứ 7 Âm lịch: 01/02Canh Thân · Trực ChấpĐê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
16/03 Thứ 3 Âm lịch: 04/02Quý Hợi · Trực ThànhVĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
20/03 Thứ 7 Âm lịch: 08/02Đinh Mão · Trực KiếnNữ (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
27/03 Thứ 7 Âm lịch: 15/02Giáp Tuất · Trực NguyVị (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất hình Sửu; cùng hành HỏaViệc thường ngày (Trực Nguy)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
29/03 Thứ 2 Âm lịch: 17/02Bính Tý · Trực ThuTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtTý lục hợp Sửucưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
31/03 Thứ 4 Âm lịch: 19/02Mậu Dần · Trực BếSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Sửu, ngày 4/3 còn thuộc tháng Canh Dần (trước tiết Kinh Trập 15:53 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2021 cho tuổi Kỷ Sửu?

Thứ 4 31/3/2021 (Mậu Dần, âm 19/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 4, 11 và 16/3 (điểm 7/10).

Tháng 3/2021 tuổi Kỷ Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Sửu — nặng nhất là 12 và 24/3 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 12/3 (Kỷ Mùi), 24/3 (Tân Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 10, 15, 19, 25, 30/3
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 3, 9, 21/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 6, 17, 26/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 6, 18, 30/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất): 8, 18, 28/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 23/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14/3 (Nguyệt Phá); 22/3 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/3 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 7/3 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.