Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2022 tuổi Kỷ Sửu 1949

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 2 10/1 (điểm 8/10), Thứ 7 22/1 (điểm 8/10), Thứ 6 28/1 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Tân Sửu với tuổi Kỷ Sửu: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2022 tuổi Kỷ Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10): 3, 4, 10, 13, 19, 22, 28 và 31/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 22 và 28/1.

Tháng 1/2022 dương lịch phần lớn là tháng Tân Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Canh Tý). Với tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (Tích Lịch Hỏa), tháng Sửu trùng chi tuổi Sửu — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Tân là Thực Thần của can Kỷ — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là nhập trạch (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 3/1 (Trực Định), 28/1 (Trực Định). Năm 2021 tuổi Kỷ Sửu (tuổi mụ 73) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2022 cho tuổi Kỷ Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/01 Thứ 2 Âm lịch: 01/12Bính Thìn · Trực ĐịnhTất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtThìn phá Sửukhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
04/01 Thứ 3 Âm lịch: 02/12Đinh Tỵ · Trực ChấpChủy (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — TốtTỵ tam hợp Sửukhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
10/01 Thứ 2 Âm lịch: 08/12Quý Hợi · Trực KhaiTrương (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
13/01 Thứ 5 Âm lịch: 11/12Bính Dần · Trực TrừGiác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
19/01 Thứ 4 Âm lịch: 17/12Nhâm Thân · Trực NguyCơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
22/01 Thứ 7 Âm lịch: 20/12Ất Hợi · Trực KhaiNữ (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
28/01 Thứ 6 Âm lịch: 26/12Tân Tỵ · Trực ĐịnhLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Sửukhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
31/01 Thứ 2 Âm lịch: 29/12Giáp Thân · Trực NguyTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Sửu, ngày 3/1, 4/1 còn thuộc tháng Canh Tý (trước tiết Tiểu Hàn 16:14 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2022 cho tuổi Kỷ Sửu?

Thứ 6 28/1/2022 (Tân Tỵ, âm 26/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10 và 22/1 (điểm 8/10).

Tháng 1/2022 tuổi Kỷ Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Sửu — nặng nhất là 6, 18 và 30/1 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 6/1 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 18/1 (Tân Mùi), 30/1 (Quý Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 2, 8, 20/1
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 6, 16, 26/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/1
    • Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 15, 27/1
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 21/1
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/1 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/1 (điểm 3/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 11/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 14/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 17/1 (điểm 4/10 — Ngọ hại Sửu); 23/1 (điểm 4/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.