Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Kỷ Sửu 1949
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 3 1/11 (điểm 8/10), Thứ 6 4/11 (điểm 9/10), Thứ 5 10/11 (điểm 9/10), Thứ 6 18/11 (điểm 8/10), Thứ 3 22/11 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Sửu: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Hợi với tuổi Kỷ Sửu: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2022 tuổi Kỷ Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10): 1, 3, 4, 9, 10, 17, 18 và 22/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 4, 10, 18 và 22/11.
Tháng 11/2022 dương lịch phần lớn là tháng Tân Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất). Với tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (Tích Lịch Hỏa), tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Tân là Thực Thần của can Kỷ — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Sửu: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 9/11 (Trực Bình), 10/11 (Trực Định), 22/11 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Kỷ Sửu (tuổi mụ 74) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2022 cho tuổi Kỷ Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 Thứ 3 Âm lịch: 08/10 | Mậu Ngọ · Trực Thành | Thất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Ngọ hại Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 03/11 Thứ 5 Âm lịch: 10/10 | Canh Thân · Trực Khai | Khuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 04/11 Thứ 6 Âm lịch: 11/10 | Tân Dậu · Trực Bế | Lâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Sửu; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 09/11 Thứ 4 Âm lịch: 16/10 | Bính Dần · Trực Bình | Sâm (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 10/11 Thứ 5 Âm lịch: 17/10 | Đinh Mão · Trực Định | Tỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 17/11 Thứ 5 Âm lịch: 24/10 | Giáp Tuất · Trực Bế | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tuất hình Sửu; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 18/11 Thứ 6 Âm lịch: 25/10 | Ất Hợi · Trực Kiến | Cang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/11 Thứ 3 Âm lịch: 29/10 | Kỷ Mão · Trực Định | Vĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Sửu, ngày 1/11, 3/11, 4/11 còn thuộc tháng Canh Tuất (trước tiết Lập Đông 17:45 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2022 cho tuổi Kỷ Sửu?
Thứ 6 4/11/2022 (Tân Dậu, âm 11/10) và Thứ 5 10/11/2022 (Đinh Mão, âm 17/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1, 18 và 22/11 (điểm 8/10).
Tháng 11/2022 tuổi Kỷ Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Sửu — nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 2/11 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 14/11 (Tân Mùi), 26/11 (Quý Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 26, 30/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 28/11
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 11, 23/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 15, 27/11
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 16/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/11 (Nguyệt Phá); 24/11 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/11 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 8/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 13/11 (điểm 1/10 — Ngọ hại Sửu); 19/11 (điểm 4/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 21/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 29/11 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2022 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Canh Dần 1950
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Tân Mão 1951
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 11/2022 tuổi Ất Mùi 1955
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.