Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Kỷ Tỵ 1989
Tóm tắt nhanh
- 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 4 3/6 (điểm 10/10), Thứ 5 11/6 (điểm 10/10), Thứ 3 16/6 (điểm 8/10), Thứ 7 20/6 (điểm 8/10), Thứ 4 24/6 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 3, 8, 10, 11, 12, 16, 19, 20, 22 và 24/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 11, 16, 20 và 24/6.
Tháng 6/2020 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), tháng Ngọ cùng phương với tuổi Tỵ — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 20/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 10/6 (Trực Mãn), 11/6 (Trực Bình), 12/6 (Trực Định), 22/6 (Trực Mãn), 24/6 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 32) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2020 cho tuổi Kỷ Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06 Thứ 4 Âm lịch: 12/04 | Đinh Sửu · Trực Thành | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Tỵ; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 08/06 Thứ 2 Âm lịch: 17/04 | Nhâm Ngọ · Trực Kiến | Tâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 10/06 Thứ 4 Âm lịch: 19/04 | Giáp Thân · Trực Mãn | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ; Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 11/06 Thứ 5 Âm lịch: 20/04 | Ất Dậu · Trực Bình | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Tỵ; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 12/06 Thứ 6 Âm lịch: 21/04 | Bính Tuất · Trực Định | Ngưu (hung) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 16/06 Thứ 3 Âm lịch: 25/04 | Canh Dần · Trực Thành | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dần hình, hại Tỵ; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 19/06 Thứ 6 Âm lịch: 28/04 | Quý Tỵ · Trực Bế | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; Thủy sinh Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 20/06 Thứ 7 Âm lịch: 29/04 | Giáp Ngọ · Trực Kiến | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 22/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05 | Bính Thân · Trực Mãn | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 24/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05 | Mậu Tuất · Trực Định | Sâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ, ngày 3/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2020 cho tuổi Kỷ Tỵ?
Thứ 4 3/6/2020 (Đinh Sửu, âm 12/4) và Thứ 5 11/6/2020 (Ất Dậu, âm 20/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 24/6 (điểm 9/10).
Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 1, 13 và 25/6 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 1/6 (Ất Hợi), 13/6 (Đinh Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 25/6 (Kỷ Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 6, 18, 30/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 14, 26/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 25/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17/6 (Vãng Vong); 29/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/6 (điểm 4/10 — nạp âm Bạch Lạp Kim khắc mệnh); 15/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 21/6 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 28/6 (điểm 4/10 — Dần hình, hại Tỵ, nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Ất Hợi 1995
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.