Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Kỷ Tỵ 1989

Tóm tắt nhanh

  • 7/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 1/3 (điểm 8/10), Thứ 7 25/3 (điểm 8/10), Thứ 2 27/3 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Ất Mão với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2023 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 1, 15, 21, 22, 25, 27 và 29/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 25 và 27/3.

Tháng 3/2023 dương lịch phần lớn là tháng Ất Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 6/3; 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), chi tháng Mão bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Thất Sát của can Kỷ — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 25/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 1/3 (Trực Định), 25/3 (Trực Bình). Năm 2023 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 35) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2023 cho tuổi Kỷ Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/03 Thứ 4 Âm lịch: 10/02Mậu Ngọ · Trực ĐịnhSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/03 Thứ 4 Âm lịch: 24/02Nhâm Thân · Trực ChấpCơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtThân lục hợp, hình, phá Tỵkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
21/03 Thứ 3 Âm lịch: 30/02Mậu Dần · Trực BếThất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — TốtDần hình, hại TỵViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
22/03 Thứ 4 Âm lịch: 01/02Kỷ Mão · Trực KiếnBích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
25/03 Thứ 7 Âm lịch: 04/02Nhâm Ngọ · Trực BìnhVị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
27/03 Thứ 2 Âm lịch: 06/02Giáp Thân · Trực ChấpTất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtThân lục hợp, hình, phá Tỵ; Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
29/03 Thứ 4 Âm lịch: 08/02Bính Tuất · Trực NguySâm (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Nguy)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ, ngày 1/3 còn thuộc tháng Giáp Dần (trước tiết Kinh Trập 03:36 ngày 6/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2023 cho tuổi Kỷ Tỵ?

Thứ 4 1/3/2023 (Mậu Ngọ, âm 10/2) và Thứ 7 25/3/2023 (Nhâm Ngọ, âm 4/2) và Thứ 2 27/3/2023 (Giáp Thân, âm 6/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 21 và 22/3 (điểm 7/10).

Tháng 3/2023 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 6, 18 và 30/3 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 6/3 (Quý Hợi), 18/3 (Ất Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 30/3 (Đinh Hợi).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 2/3
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 24, 28/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 26/3
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 5, 11, 23/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 8, 20/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất): 8, 18, 28/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/3 (Nguyệt Phá); 12/3 (Vãng Vong); 16/3 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/3 (điểm 5/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 10/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 17/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 19/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 31/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.