Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2025 tuổi Kỷ Tỵ 1989

Tóm tắt nhanh

  • 4/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 3 18/11 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 17 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Hợi với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2025 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 1, 18, 25 và 28/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 18/11.

Tháng 11/2025 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), tháng Hợi xung tuổi Tỵ — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/11 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 18/11 (Trực Định), 28/11 (Trực Mãn). Năm 2025 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 37) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2025 cho tuổi Kỷ Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/11 Thứ 7 Âm lịch: 12/09Giáp Tuất · Trực KiếnVị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
18/11 Thứ 3 Âm lịch: 29/09Tân Mão · Trực ĐịnhVĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
25/11 Thứ 3 Âm lịch: 06/10Mậu Tuất · Trực BếThất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
28/11 Thứ 6 Âm lịch: 09/10Tân Sửu · Trực MãnLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtSửu tam hợp Tỵkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ, ngày 1/11 còn thuộc tháng Bính Tuất (trước tiết Lập Đông 11:03 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2025 cho tuổi Kỷ Tỵ?

Thứ 3 18/11/2025 (Tân Mão, âm 29/9) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 28/11 (điểm 7/10).

Tháng 11/2025 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 2/11 (Ất Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 14/11 (Đinh Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 26/11 (Kỷ Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 11, 16, 22, 26/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 24/11
    • Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 4, 7, 19/11
    • Thọ Tử (tháng Tuất, ngày Dần; tháng Hợi, ngày Thân): 5, 11, 23/11
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 6, 9, 19, 29/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 14/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/11 (Nguyệt Phá); 10/11 (Vãng Vong); 20/11 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 13/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 15/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 17/11 (điểm 3/10 — Dần hình, hại Tỵ); 21/11 (điểm 3/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 27/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 30/11 (điểm 5/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.