Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Kỷ Tỵ 1989
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 9/12 (điểm 8/10), Thứ 4 17/12 (điểm 10/10), Thứ 5 18/12 (điểm 9/10), Thứ 2 29/12 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 1 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Tý với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2025 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 6, 9, 13, 14, 17, 18, 21, 25 và 29/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 17, 18 và 29/12.
Tháng 12/2025 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 1 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/12 (Thứ 7), 13/12 (Thứ 7), 14/12 (Chủ nhật), 21/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 13/12 (Trực Định), 25/12 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 37) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2025 cho tuổi Kỷ Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12 Thứ 7 Âm lịch: 17/10 | Kỷ Dậu · Trực Khai | Liễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu tam hợp Tỵ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 3 Âm lịch: 20/10 | Nhâm Tý · Trực Kiến | Dực (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 13/12 Thứ 7 Âm lịch: 24/10 | Bính Thìn · Trực Định | Đê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 14/12 Chủ nhật Âm lịch: 25/10 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Phòng (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 4 Âm lịch: 28/10 | Canh Thân · Trực Thành | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 18/12 Thứ 5 Âm lịch: 29/10 | Tân Dậu · Trực Thu | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Tỵ; cùng hành Mộc | động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 21/12 Chủ nhật Âm lịch: 02/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Hư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 25/12 Thứ 5 Âm lịch: 06/11 | Mậu Thìn · Trực Định | Khuê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 29/12 Thứ 2 Âm lịch: 10/11 | Nhâm Thân · Trực Thành | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ, ngày 6/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi (trước tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2025 cho tuổi Kỷ Tỵ?
Thứ 4 17/12/2025 (Canh Thân, âm 28/10) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 18 và 29/12 (điểm 9/10).
Tháng 12/2025 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 8 và 20/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 8/12 (Tân Hợi), 20/12 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 1, 16, 28/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 11, 16, 22, 26/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 24/12
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 5, 12, 24/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 10, 20, 30/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 12/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/12 (Vãng Vong); 15/12 (Nguyệt Phá); 19/12 (Vãng Vong); 27/12 (Nguyệt Phá); 31/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 23/12 (điểm 3/10 — Dần hình, hại Tỵ).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Ất Hợi 1995
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.