Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Mậu Dần 1998
Tóm tắt nhanh
- 3/28 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Dần: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Dần với tuổi Mậu Dần: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2022 tuổi Mậu Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 3/28 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10): 2, 15 và 17/2.
Tháng 2/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu). Với tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (Thành Đầu Thổ), tháng Dần trùng chi tuổi Dần — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Dần, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (2 ngày), ít nhất là khai trương (0 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2022 tuổi Mậu Dần (tuổi mụ 25) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2022 cho tuổi Mậu Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01 | Bính Tuất · Trực Thu | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần; cùng hành Thổ | cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/02 Thứ 3 Âm lịch: 15/01 | Kỷ Hợi · Trực Thu | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Hợi lục hợp, phá Dần | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/02 Thứ 5 Âm lịch: 17/01 | Tân Sửu · Trực Bế | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Dần, ngày 2/2 còn thuộc tháng Tân Sửu (trước tiết Lập Xuân 03:50 ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2022 cho tuổi Mậu Dần?
Thứ 4 2/2/2022 (Bính Tuất, âm 2/1) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 15 và 17/2 (điểm 6/10).
Tháng 2/2022 tuổi Mậu Dần nên tránh những ngày nào?
Có 25/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Dần — nặng nhất là 12 và 24/2 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 12/2 (Bính Thân), 24/2 (Mậu Thân).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu; tháng Dần, ngày Tuất): 1, 14, 26/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 4, 16, 28/2
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 10, 20/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 13/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/2 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 9/2 (điểm 4/10 — Tỵ hình, hại Dần); 11/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 19/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 21/2 (điểm 3/10 — Tỵ hình, hại Dần); 25/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2022 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Giáp Thân 2004
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.