Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Mậu Dần 1998

Tóm tắt nhanh

  • 4/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Dần: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Tuất với tuổi Mậu Dần: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 10/2023 tuổi Mậu Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10): 3, 15, 26 và 31/10.

Tháng 10/2023 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Tân Dậu). Với tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (Thành Đầu Thổ), chi tháng Tuất tam hợp với tuổi Dần nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Dần, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (3 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 15/10 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 15/10 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Mậu Dần (tuổi mụ 26) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 10/2023 cho tuổi Mậu Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/10 Thứ 3 Âm lịch: 19/08Giáp Ngọ · Trực ThuThất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ tam hợp Dầncưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/10 Chủ nhật Âm lịch: 01/09Bính Ngọ · Trực ThànhTinh (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ tam hợp Dầnkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/10 Thứ 5 Âm lịch: 12/09Đinh Tỵ · Trực NguyĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; cùng hành ThổViệc thường ngày (Trực Nguy)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
31/10 Thứ 3 Âm lịch: 17/09Nhâm Tuất · Trực KiếnThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất tam hợp Dầnkhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Mậu Dần, ngày 3/10 còn thuộc tháng Tân Dậu (trước tiết Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Tuất. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2023 cho tuổi Mậu Dần?

Chủ nhật 15/10/2023 (Bính Ngọ, âm 1/9) và Thứ 5 26/10/2023 (Đinh Tỵ, âm 12/9) và Thứ 3 31/10/2023 (Nhâm Tuất, âm 17/9) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 3/10 (điểm 6/10).

Tháng 10/2023 tuổi Mậu Dần nên tránh những ngày nào?

Có 27/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Dần — nặng nhất là 5, 17 và 29/10 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 5/10 (Bính Thân), 17/10 (Mậu Thân, còn phạm Bách Kỵ), 29/10 (Canh Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn; tháng Tuất, ngày Sửu): 1, 10, 22/10
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 17, 21, 27/10
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 4, 11, 23/10
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 19, 28/10
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 8, 18, 28/10
    • Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 11/10
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 25/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/10 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 12/10 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 14/10 (điểm 5/10 — Tỵ hình, hại Dần); 16/10 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 20/10 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 24/10 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/10 (điểm 4/10 — nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 10/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.