Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Mậu Dần 1998

Tóm tắt nhanh

  • 11/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 5 4/6 (điểm 9/10), Thứ 3 9/6 (điểm 8/10), Thứ 7 13/6 (điểm 9/10), Thứ 5 25/6 (điểm 9/10), Thứ 2 29/6 (điểm 8/10), Thứ 3 30/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Dần: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Giáp Ngọ với tuổi Mậu Dần: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2026 tuổi Mậu Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 11/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Dần (từ điểm 6/10): 2, 4, 5, 9, 13, 14, 18, 25, 26, 29 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 4, 9, 13, 25, 29 và 30/6.

Tháng 6/2026 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ). Với tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (Thành Đầu Thổ), chi tháng Ngọ tam hợp với tuổi Dần nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Giáp là Thất Sát của can Mậu — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Dần: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (11 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 13/6 (Thứ 7), 14/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/6 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Mậu Dần (tuổi mụ 29) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2026 cho tuổi Mậu Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/06 Thứ 3 Âm lịch: 17/04Đinh Mùi · Trực MãnVĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
04/06 Thứ 5 Âm lịch: 19/04Kỷ Dậu · Trực ĐịnhĐẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
05/06 Thứ 6 Âm lịch: 20/04Canh Tuất · Trực ĐịnhNgưu (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất tam hợp Dầnkhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
09/06 Thứ 3 Âm lịch: 24/04Giáp Dần · Trực ThànhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
13/06 Thứ 7 Âm lịch: 28/04Mậu Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtNgọ tam hợp Dần; Hỏa sinh Thổkhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
14/06 Chủ nhật Âm lịch: 29/04Kỷ Mùi · Trực TrừMão (hung) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/06 Thứ 5 Âm lịch: 04/05Quý Hợi · Trực ChấpTỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — TốtHợi lục hợp, phá Dầnkhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
25/06 Thứ 5 Âm lịch: 11/05Canh Ngọ · Trực KiếnGiác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtNgọ tam hợp Dần; cùng hành Thổkhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/06 Thứ 6 Âm lịch: 12/05Tân Mùi · Trực TrừCang (hung) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
29/06 Thứ 2 Âm lịch: 15/05Giáp Tuất · Trực ĐịnhTâm (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất tam hợp Dần; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
30/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05Ất Hợi · Trực ChấpVĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtHợi lục hợp, phá Dần; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Mậu Dần, ngày 2/6, 4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ (trước tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2026 cho tuổi Mậu Dần?

Thứ 5 4/6/2026 (Kỷ Dậu, âm 19/4) và Thứ 7 13/6/2026 (Mậu Ngọ, âm 28/4) và Thứ 5 25/6/2026 (Canh Ngọ, âm 11/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9, 29 và 30/6 (điểm 8/10).

Tháng 6/2026 tuổi Mậu Dần nên tránh những ngày nào?

Có 19/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Dần — nặng nhất là 3, 15 và 27/6 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 3/6 (Mậu Thân, còn phạm Bách Kỵ), 15/6 (Canh Thân), 27/6 (Nhâm Thân, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 7, 19/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 11, 23/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 19/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 16/6 (điểm 5/10 — nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh); 20/6 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 24/6 (điểm 3/10 — Tỵ hình, hại Dần, nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.