Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ 1978
Tóm tắt nhanh
- 5/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Chủ nhật 9/4 (điểm 8/10), Thứ 6 14/4 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Ngọ: 15 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Mậu Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Ngọ (từ điểm 6/10): 2, 5, 9, 14 và 16/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9 và 14/4.
Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Ngọ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Thiên Ấn của can Mậu — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Ngọ: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/4 (Chủ nhật), 9/4 (Chủ nhật), 16/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 14/4 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Mậu Ngọ (tuổi mụ 46) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Mậu Ngọ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Chủ nhật Âm lịch: 12/02 | Canh Dần · Trực Bế | Tinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần tam hợp Ngọ; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02 | Đinh Dậu · Trực Chấp | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dần tam hợp Ngọ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 16/04 Chủ nhật Âm lịch: 26/02 | Giáp Thìn · Trực Kiến | Hư (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Ngọ, ngày 2/4 còn thuộc tháng Ất Mão (trước tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Mậu Ngọ?
Thứ 6 14/4/2023 (Nhâm Dần, âm 24/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9/4 (điểm 8/10).
Tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ nên tránh những ngày nào?
Có 25/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Ngọ — nặng nhất là 12 và 24/4 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tý): 12/4 (Canh Tý, còn phạm Bách Kỵ), 24/4 (Nhâm Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá); 20/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/4 (điểm 3/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 7/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 15/4 (điểm 2/10 — Mão phá Ngọ); 18/4 (điểm 2/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 19/4 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 27/4 (điểm 3/10 — Mão phá Ngọ, nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 29/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/4 (điểm 2/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Giáp Tý 1984
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.