Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Mậu Thân 1968

Tóm tắt nhanh

  • 10/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 6 9/12 (điểm 9/10), Thứ 7 17/12 (điểm 8/10), Chủ nhật 18/12 (điểm 8/10), Thứ 4 21/12 (điểm 10/10), Thứ 5 22/12 (điểm 8/10), Thứ 6 30/12 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Thân: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Tý với tuổi Mậu Thân: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2022 tuổi Mậu Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 10/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thân (từ điểm 6/10): 1, 2, 9, 10, 13, 17, 18, 21, 22 và 30/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 17, 18, 21, 22 và 30/12.

Tháng 12/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi). Với tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (Đại Trạch Thổ), chi tháng Tý tam hợp với tuổi Thân nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Thân: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dần), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 10/12 (Thứ 7), 17/12 (Thứ 7), 18/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/12 (Trực Thành), 21/12 (Trực Thành). Năm 2022 tuổi Mậu Thân (tuổi mụ 55) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2022 cho tuổi Mậu Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/12 Thứ 5 Âm lịch: 08/11Mậu Tý · Trực TrừKhuê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp Thân; Hỏa sinh Thổkhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
02/12 Thứ 6 Âm lịch: 09/11Kỷ Sửu · Trực MãnLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
09/12 Thứ 6 Âm lịch: 16/11Bính Thân · Trực ThànhQuỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
10/12 Thứ 7 Âm lịch: 17/11Đinh Dậu · Trực ThuLiễu (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổđộng thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
13/12 Thứ 3 Âm lịch: 20/11Canh Tý · Trực KiếnDực (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtTý tam hợp Thân; cùng hành Thổkhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
17/12 Thứ 7 Âm lịch: 24/11Giáp Thìn · Trực ĐịnhĐê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtThìn tam hợp Thân; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
18/12 Chủ nhật Âm lịch: 25/11Ất Tỵ · Trực ChấpPhòng (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTỵ lục hợp, hình, phá Thân; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
21/12 Thứ 4 Âm lịch: 28/11Mậu Thân · Trực ThànhCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; cùng hành Thổkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
22/12 Thứ 5 Âm lịch: 29/11Kỷ Dậu · Trực ThuĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổđộng thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
30/12 Thứ 6 Âm lịch: 08/12Đinh Tỵ · Trực ChấpLâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTỵ lục hợp, hình, phá Thân; cùng hành Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Mậu Thân, ngày 1/12, 2/12 còn thuộc tháng Tân Hợi (trước tiết Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2022 cho tuổi Mậu Thân?

Thứ 4 21/12/2022 (Mậu Thân, âm 28/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9/12 (điểm 9/10).

Tháng 12/2022 tuổi Mậu Thân nên tránh những ngày nào?

Có 21/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Thân — nặng nhất là 3, 15 và 27/12 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 3/12 (Canh Dần), 15/12 (Nhâm Dần, còn phạm Bách Kỵ), 27/12 (Giáp Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 5, 8, 20/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 5, 16, 26/12
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/12
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 14/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 16, 28/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19/12 (Nguyệt Phá); 23/12 (Vãng Vong); 31/12 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/12 (điểm 5/10 — nạp âm Tùng Bách Mộc khắc mệnh); 12/12 (điểm 3/10 — Hợi hại Thân, nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh); 24/12 (điểm 2/10 — Hợi hại Thân).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.