Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Mậu Thìn 1988
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 2 6/1 (điểm 8/10), Thứ 5 9/1 (điểm 8/10), Thứ 4 15/1 (điểm 10/10), Thứ 7 18/1 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Thìn: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Sửu với tuổi Mậu Thìn: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2020 tuổi Mậu Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10): 3, 6, 9, 10, 15, 18, 22 và 28/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 9, 15 và 18/1.
Tháng 1/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 6/1; 1–5/1 còn thuộc tháng Bính Tý). Với tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (Đại Lâm Mộc), tháng Sửu phá tuổi Thìn — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Đinh là Chính Ấn của can Mậu — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Thìn: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/1 (Trực Khai). Năm 2019 tuổi Mậu Thìn (tuổi mụ 32) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2020 cho tuổi Mậu Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01 Thứ 6 Âm lịch: 09/12 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 06/01 Thứ 2 Âm lịch: 12/12 | Mậu Thân · Trực Nguy | Tất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Thìn | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 09/01 Thứ 5 Âm lịch: 15/12 | Tân Hợi · Trực Khai | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 10/01 Thứ 6 Âm lịch: 16/12 | Nhâm Tý · Trực Bế | Quỷ (hung) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thìn; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/01 Thứ 4 Âm lịch: 21/12 | Đinh Tỵ · Trực Định | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/01 Thứ 7 Âm lịch: 24/12 | Canh Thân · Trực Nguy | Đê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Thìn; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 22/01 Thứ 4 Âm lịch: 28/12 | Giáp Tý · Trực Bế | Cơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thìn | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/01 Thứ 3 Âm lịch: 04/01 | Canh Ngọ · Trực Chấp | Thất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Thìn, ngày 3/1 còn thuộc tháng Bính Tý (trước tiết Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2020 cho tuổi Mậu Thìn?
Thứ 4 15/1/2020 (Đinh Tỵ, âm 21/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 6, 9 và 18/1 (điểm 8/10).
Tháng 1/2020 tuổi Mậu Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Thìn — nặng nhất là 8 và 20/1 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 8/1 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 20/1 (Nhâm Tuất).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 7, 12, 16, 21, 27, 31/1
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 1, 7, 19, 31/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý; tháng Sửu, ngày Kỷ): 1, 7, 17, 27/1
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 5, 14, 26/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 17, 29/1
- Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 13/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/1 (Nguyệt Phá); 11/1 (Vãng Vong); 23/1 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/1 (điểm 5/10 — Thìn tự hình (trùng chi tuổi)); 24/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 25/1 (điểm 3/10 — Mão hại Thìn); 30/1 (điểm 5/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Giáp Tuất 1994
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.