Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2020 tuổi Mậu Thìn 1988

Tóm tắt nhanh

  • 7/29 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 2 3/2 (điểm 8/10), Thứ 2 10/2 (điểm 8/10), Thứ 4 26/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Thìn: 11 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Mậu Thìn: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2020 tuổi Mậu Thìn có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/29 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10): 2, 3, 9, 10, 18, 19 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 10 và 26/2.

Tháng 2/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (Đại Lâm Mộc), tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Thìn: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/2 (Chủ nhật), 9/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/2 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Mậu Thìn (tuổi mụ 33) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2020 cho tuổi Mậu Thìn

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/02 Chủ nhật Âm lịch: 09/01Ất Hợi · Trực KhaiMão (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
03/02 Thứ 2 Âm lịch: 10/01Bính Tý · Trực BếTất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTý tam hợp Thìn; Thủy sinh MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
09/02 Chủ nhật Âm lịch: 16/01Nhâm Ngọ · Trực ĐịnhTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
10/02 Thứ 2 Âm lịch: 17/01Quý Mùi · Trực ChấpTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 3 Âm lịch: 25/01Tân Mão · Trực TrừVĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtMão hại Thìn; cùng hành Mộckhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
19/02 Thứ 4 Âm lịch: 26/01Nhâm Thìn · Trực MãnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtThìn tự hình (trùng chi tuổi); Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 4 Âm lịch: 04/02Kỷ Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộccưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Mậu Thìn, ngày 2/2, 3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu (trước tiết Lập Xuân 16:03 phút ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2020 cho tuổi Mậu Thìn?

Thứ 2 3/2/2020 (Bính Tý, âm 10/1) và Thứ 2 10/2/2020 (Quý Mùi, âm 17/1) và Thứ 4 26/2/2020 (Kỷ Hợi, âm 4/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2 và 9/2 (điểm 7/10).

Tháng 2/2020 tuổi Mậu Thìn nên tránh những ngày nào?

Có 22/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Thìn — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 1/2 (Giáp Tuất), 13/2 (Bính Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 25/2 (Mậu Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 6/2
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 11, 21/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 13, 25/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 15, 27/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/2 (Vãng Vong); 17/2 (Vãng Vong); 23/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/2 (điểm 5/10 — Sửu phá Thìn); 8/2 (điểm 2/10 — nạp âm Bạch Lạp Kim khắc mệnh); 12/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 14/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 22/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 24/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 28/2 (điểm 4/10 — Sửu phá Thìn).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.