Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Mậu Thìn 1988
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 7 19/12 (điểm 9/10), Thứ 4 23/12 (điểm 8/10), Thứ 5 24/12 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Thìn: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Tý với tuổi Mậu Thìn: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2020 tuổi Mậu Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Thìn (từ điểm 6/10): 8, 12, 15, 19, 22, 23 và 24/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 19, 23 và 24/12.
Tháng 12/2020 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 6/12; 1–5/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi). Với tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (Đại Lâm Mộc), chi tháng Tý tam hợp với tuổi Thìn nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Thìn: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/12 (Thứ 7), 19/12 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 19/12 (Trực Thành). Năm 2020 tuổi Mậu Thìn (tuổi mụ 33) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2020 cho tuổi Mậu Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12 Thứ 3 Âm lịch: 24/10 | Ất Dậu · Trực Thu | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu lục hợp Thìn; Thủy sinh Mộc | động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 7 Âm lịch: 28/10 | Kỷ Sửu · Trực Trừ | Liễu (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu phá Thìn | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 15/12 Thứ 3 Âm lịch: 02/11 | Nhâm Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tự hình (trùng chi tuổi); Thủy sinh Mộc | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 19/12 Thứ 7 Âm lịch: 06/11 | Bính Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Thìn | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 22/12 Thứ 3 Âm lịch: 09/11 | Kỷ Hợi · Trực Bế | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 23/12 Thứ 4 Âm lịch: 10/11 | Canh Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý tam hợp Thìn | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Thứ 5 Âm lịch: 11/11 | Tân Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Sửu phá Thìn | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Mậu Thìn đều thuộc tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 23:09 phút ngày 6/12).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2020 cho tuổi Mậu Thìn?
Thứ 7 19/12/2020 (Bính Thân, âm 6/11) và Thứ 5 24/12/2020 (Tân Sửu, âm 11/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/12 (điểm 8/10).
Tháng 12/2020 tuổi Mậu Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Thìn — nặng nhất là 9 và 21/12 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 9/12 (Bính Tuất), 21/12 (Mậu Tuất).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 16, 20, 26, 31/12
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 3, 6, 18, 30/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 5, 6, 16, 26/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 18, 27/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 7/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 14, 26/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/12 (Nguyệt Phá); 17/12 (Nguyệt Phá); 29/12 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 13/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 25/12 (điểm 1/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh); 28/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 12/2020 tuổi Giáp Tuất 1994
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.