Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Mậu Tuất 1958
Tóm tắt nhanh
- 10/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 7 2/11 (điểm 9/10), Thứ 2 11/11 (điểm 9/10), Chủ nhật 17/11 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Tuất: 14 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Hợi với tuổi Mậu Tuất: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2024 tuổi Mậu Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Tuất (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 20, 26, 29 và 30/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 11 và 17/11.
Tháng 11/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất). Với tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958 (Bình Địa Mộc), chi tháng Hợi bình hòa với tuổi Tuất — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Chính Quan của can Mậu — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Tuất: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/11 (Thứ 7), 17/11 (Chủ nhật), 30/11 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/11 (Trực Thành), 4/11 (Trực Khai), 17/11 (Trực Khai), 29/11 (Trực Khai). Năm 2024 tuổi Mậu Tuất (tuổi mụ 67) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2024 cho tuổi Mậu Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11 Thứ 7 Âm lịch: 02/10 | Canh Ngọ · Trực Thành | Vị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Ngọ tam hợp Tuất | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 04/11 Thứ 2 Âm lịch: 04/10 | Nhâm Thân · Trực Khai | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 06/11 Thứ 4 Âm lịch: 06/10 | Giáp Tuất · Trực Kiến | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 11/11 Thứ 2 Âm lịch: 11/10 | Kỷ Mão · Trực Định | Trương (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mão lục hợp Tuất | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 17/11 Chủ nhật Âm lịch: 17/10 | Ất Dậu · Trực Khai | Phòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dậu hại Tuất; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 19/11 Thứ 3 Âm lịch: 19/10 | Đinh Hợi · Trực Kiến | Vĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 20/11 Thứ 4 Âm lịch: 20/10 | Mậu Tý · Trực Trừ | Cơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 26/11 Thứ 3 Âm lịch: 26/10 | Giáp Ngọ · Trực Nguy | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ tam hợp Tuất | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 29/11 Thứ 6 Âm lịch: 29/10 | Đinh Dậu · Trực Khai | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu hại Tuất | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 30/11 Thứ 7 Âm lịch: 30/10 | Mậu Tuất · Trực Bế | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Tuất, ngày 2/11, 4/11, 6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất (trước tiết Lập Đông 05:19 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2024 cho tuổi Mậu Tuất?
Thứ 7 2/11/2024 (Canh Ngọ, âm 2/10) và Thứ 2 11/11/2024 (Kỷ Mão, âm 11/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 17/11 (điểm 8/10).
Tháng 11/2024 tuổi Mậu Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Tuất — nặng nhất là 12 và 24/11 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 12/11 (Canh Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 24/11 (Nhâm Thìn, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 1, 14, 24/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/11
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 12, 24/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 16, 28/11
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 23/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/11 (Vãng Vong); 25/11 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 9/11 (điểm 4/10 — Sửu hình Tuất); 10/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 21/11 (điểm 5/10 — Sửu hình Tuất).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Giáp Thìn 1964
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.