Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất 1958
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 12/12 (điểm 9/10), Thứ 4 16/12 (điểm 8/10), Thứ 5 17/12 (điểm 8/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Tuất: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Tý với tuổi Mậu Tuất: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tuất (từ điểm 6/10): 3, 6, 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12, 16, 17 và 28/12.
Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958 (Bình Địa Mộc), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tuất — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thực Thần của can Mậu — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Tuất: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thìn), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/12 (Chủ nhật), 12/12 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Thành), 24/12 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Mậu Tuất (tuổi mụ 69) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Mậu Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10 | Tân Hợi · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 06/12 Chủ nhật Âm lịch: 28/10 | Giáp Dần · Trực Bình | Tinh (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần tam hợp Tuất; Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Canh Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11 | Ất Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Sửu hình Tuất | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Nhâm Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Bính Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Tuất, ngày 3/12, 6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Mậu Tuất?
Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16, 17 và 28/12 (điểm 8/10).
Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Tuất: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp khai trương. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thanh Long, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Thân – Tuất bình hòa (không cộng trừ), nạp âm Thạch Lựu Mộc cùng hành với mệnh Bình Địa Mộc. Điểm trừ: sao Đê (hung tú), Thiên Cẩu.[1]
- Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Mậu Tuất: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hình, phá tuổi Tuất).
- Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Mậu Tuất: Chủ nhật 6/12 (Giáp Dần, Trực Bình, điểm 9/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 9/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).
Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026
- Chủ nhật 6/12/2026 (Giáp Dần, âm 28/10): điểm 9/10 — với tuổi Mậu Tuất: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Bình hợp cưới hỏi. Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.
- Điểm cộng: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Dần tam hợp Tuất, nạp âm Đại Khê Thủy sinh mệnh Bình Địa Mộc. Điểm trừ: ngày hắc đạo Thiên Lao, sao Tinh (hung tú), Hoang Vu.[1]
- Ngày tốt của tuổi Mậu Tuất nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
- Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Mậu Tuất: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hình, phá tuổi Tuất).
- Ngày Giáp Dần không xung tuổi Mậu Tuất nhưng xung tuổi Thân: nếu người còn lại tuổi Thân thì nên chọn ngày khác.
- Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Mậu Tuất: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Tuổi mụ 69 năm 2026 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — nếu là tuổi cô dâu thì nên xem kỹ hoặc lùi năm cưới. Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Tuất: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Mậu Tuất đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Mậu Tuất: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Mậu).
- Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Mậu Tuất: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 9/10); Thứ 4 16/12 (Giáp Tý, Trực Kiến, điểm 8/10). Tuổi mụ 69 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026
- Chủ nhật 6/12/2026 (Giáp Dần, âm 28/10): điểm 9/10 — với tuổi Mậu Tuất: điểm theo tuổi 7, cộng 2 điểm vì Trực Bình hợp động thổ. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 6/12 với tuổi Mậu Tuất đã nêu ở mục cưới hỏi bên trên.
- Ngày tốt của tuổi Mậu Tuất nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Mậu Tuất: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hình, phá tuổi Tuất).
- Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Mậu Tuất: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 8/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 7/10). Tuổi mụ 69 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 7 12/12/2026 (Canh Thân, âm 4/11): điểm 10/10 — với tuổi Mậu Tuất: điểm theo tuổi 9, cộng 2 điểm vì Trực Thành hợp giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 12/12 với tuổi Mậu Tuất đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Mậu Tuất: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức, giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Mùi (Ngọc Đường nhưng hình, phá tuổi Tuất).
- Ngày rơi vào Thứ 7: hợp ký giữa hai bên. Việc cần cơ quan, ngân hàng, công chứng thì dùng Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, điểm 9/10).
- Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Mậu Tuất: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 9/10); Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 8/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.
Tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Tuất — nặng nhất là 8 và 20/12 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 8/12 (Bính Thìn), 20/12 (Mậu Thìn).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/12 (điểm 4/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 18/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 27/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Sửu 1961
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Thìn 1964
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.