Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 5/2023 tuổi Mậu Tý 2008

Tóm tắt nhanh

  • 4/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 9/5 (điểm 8/10), Thứ 6 19/5 (điểm 10/10), Thứ 2 22/5 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Tý: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Tỵ với tuổi Mậu Tý: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 5/2023 tuổi Mậu Tý có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10): 9, 10, 19 và 22/5, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 19 và 22/5.

Tháng 5/2023 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Tỵ (từ tiết Lập Hạ ngày 6/5; 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn). Với tuổi Mậu Tý sinh năm 2008 (Tích Lịch Hỏa), chi tháng Tỵ bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Chính Ấn của can Mậu — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Tỵ là Lộc của can Mậu: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Tý: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (2 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/5 (Trực Khai), 19/5 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Mậu Tý (tuổi mụ 16) đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 5/2023 cho tuổi Mậu Tý

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
09/05 Thứ 3 Âm lịch: 20/03Đinh Mão · Trực KhaiVĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtMão hình Tý; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h)Tử vi ngày
10/05 Thứ 4 Âm lịch: 21/03Mậu Thìn · Trực BếCơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtThìn tam hợp Tý; Mộc sinh HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
19/05 Thứ 6 Âm lịch: 01/04Đinh Sửu · Trực ThànhLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtSửu lục hợp Týkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
22/05 Thứ 2 Âm lịch: 04/04Canh Thìn · Trực BếTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn tam hợp TýViệc thường ngày (Trực Bế)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Mậu Tý đều thuộc tháng Đinh Tỵ (từ tiết Lập Hạ 01:18 ngày 6/5).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 5/2023 cho tuổi Mậu Tý?

Thứ 6 19/5/2023 (Đinh Sửu, âm 1/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9 và 22/5 (điểm 8/10).

Tháng 5/2023 tuổi Mậu Tý nên tránh những ngày nào?

Có 27/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Tý — nặng nhất là 12 và 24/5 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 12/5 (Canh Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 24/5 (Nhâm Ngọ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ; tháng Tỵ, ngày Bính): 1, 8, 18, 28/5
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 11, 16, 21, 25, 31/5
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 23/5
    • Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi; tháng Tỵ, ngày Tỵ): 5, 11, 23/5
    • Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất): 16, 28/5
    • Dương Công Kỵ (ngày 7 tháng 4 âm): 25/5
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/5 (Nguyệt Phá); 17/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 29/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/5 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 13/5 (điểm 4/10 — Mùi hại Tý); 14/5 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 15/5 (điểm 5/10 — Dậu phá Tý); 20/5 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 26/5 (điểm 3/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 27/5 (điểm 4/10 — Dậu phá Tý, nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 30/5 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Tý sinh năm 2008. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 5/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.