Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Nhâm Dần 1962

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 4 1/9 (điểm 10/10), Thứ 4 15/9 (điểm 8/10), Thứ 4 22/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 26/9 (điểm 8/10), Thứ 2 27/9 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Dậu với tuổi Nhâm Dần: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2021 tuổi Nhâm Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10): 1, 6, 14, 15, 22, 23, 26 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 15, 22, 26 và 27/9.

Tháng 9/2021 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân). Với tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962 (Kim Bạch Kim), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Chính Tài của can Nhâm — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Dần: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 26/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 9 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2021 tuổi Nhâm Dần (tuổi mụ 60) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2021 cho tuổi Nhâm Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/09 Thứ 4 Âm lịch: 25/07Nhâm Tý · Trực ĐịnhCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
06/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07Đinh Tỵ · Trực ThuNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; Thổ sinh Kimcưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
14/09 Thứ 3 Âm lịch: 08/08Ất Sửu · Trực ĐịnhChủy (hung) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
15/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08Bính Dần · Trực ChấpSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
22/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08Quý Dậu · Trực KiếnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
23/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08Giáp Tuất · Trực TrừGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất tam hợp Dầnkhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmThìn (7h–9h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
26/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08Đinh Sửu · Trực ĐịnhPhòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
27/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08Mậu Dần · Trực ChấpTâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Nhâm Dần, ngày 1/9, 6/9 còn thuộc tháng Bính Thân (trước tiết Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2021 cho tuổi Nhâm Dần?

Thứ 4 1/9/2021 (Nhâm Tý, âm 25/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15, 22, 26 và 27/9 (điểm 8/10).

Tháng 9/2021 tuổi Nhâm Dần nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Dần — nặng nhất là 9 và 21/9 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 9/9 (Canh Thân, còn phạm Bách Kỵ), 21/9 (Nhâm Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 2, 8, 20/9
    • Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 2, 17, 29/9
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 9, 13, 19, 24, 28/9
    • Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 5/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 10, 20, 30/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 11, 20, 29/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 16/9 (Nguyệt Phá); 25/9 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/9 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 7/9 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 12/9 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 18/9 (điểm 5/10 — Tỵ hình, hại Dần).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.