Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Nhâm Dần 1962

Tóm tắt nhanh

  • 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 2 3/3 (điểm 8/10), Thứ 3 11/3 (điểm 8/10), Thứ 7 15/3 (điểm 8/10), Thứ 3 18/3 (điểm 8/10), Thứ 4 19/3 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Kỷ Mão với tuổi Nhâm Dần: điểm 8/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2025 tuổi Nhâm Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10): 3, 11, 14, 15, 18 và 19/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 11, 15, 18 và 19/3.

Tháng 3/2025 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần). Với tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962 (Kim Bạch Kim), tháng Mão cùng phương với tuổi Dần — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Kỷ là Chính Quan của can Nhâm — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Dần: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 15/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 19/3 (Trực Thành). Năm 2025 tuổi Nhâm Dần (tuổi mụ 64) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2025 cho tuổi Nhâm Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/03 Thứ 2 Âm lịch: 04/02Tân Mùi · Trực ChấpTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/03 Thứ 3 Âm lịch: 12/02Kỷ Mão · Trực KiếnVĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
14/03 Thứ 6 Âm lịch: 15/02Nhâm Ngọ · Trực BìnhNgưu (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ tam hợp Dầnkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/03 Thứ 7 Âm lịch: 16/02Quý Mùi · Trực ĐịnhNữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/03 Thứ 3 Âm lịch: 19/02Bính Tuất · Trực NguyThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất tam hợp Dần; Thổ sinh KimViệc thường ngày (Trực Nguy)Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
19/03 Thứ 4 Âm lịch: 20/02Đinh Hợi · Trực ThànhBích (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtHợi lục hợp, phá Dần; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Nhâm Dần, ngày 3/3 còn thuộc tháng Mậu Dần (trước tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2025 cho tuổi Nhâm Dần?

Thứ 4 19/3/2025 (Đinh Hợi, âm 20/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3, 11, 15 và 18/3 (điểm 8/10).

Tháng 3/2025 tuổi Nhâm Dần nên tránh những ngày nào?

Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Dần — nặng nhất là 4, 16 và 28/3 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 4/3 (Nhâm Thân, còn phạm Bách Kỵ), 16/3 (Giáp Thân), 28/3 (Bính Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 12, 17, 21, 26, 31/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 22/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất): 7, 17, 27/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 9, 21/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 10/3
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 12, 24/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/3 (Nguyệt Phá); 25/3 (Vãng Vong); 29/3 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/3 (điểm 2/10 — Tỵ hình, hại Dần); 8/3 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 20/3 (điểm 3/10 — nạp âm Tích Lịch Hỏa khắc mệnh); 23/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.