Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Nhâm Ngọ 2002
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Chủ nhật 2/6 (điểm 8/10), Thứ 3 11/6 (điểm 9/10), Thứ 6 14/6 (điểm 8/10), Thứ 7 15/6 (điểm 8/10), Thứ 2 24/6 (điểm 9/10), Thứ 4 26/6 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Ngọ: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Ngọ với tuổi Nhâm Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2024 tuổi Nhâm Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10): 2, 7, 11, 14, 15, 24 và 26/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 11, 14, 15, 24 và 26/6.
Tháng 6/2024 dương lịch phần lớn là tháng Canh Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ). Với tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (Dương Liễu Mộc), tháng Ngọ tự hình với tuổi Ngọ — tránh dồn nhiều việc lớn vào cùng một tuần; can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Ngọ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/6 (Chủ nhật), 15/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 7/6 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Nhâm Ngọ (tuổi mụ 23) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2024 cho tuổi Nhâm Ngọ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06 Chủ nhật Âm lịch: 26/04 | Đinh Dậu · Trực Định | Phòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 07/06 Thứ 6 Âm lịch: 02/05 | Nhâm Dần · Trực Thành | Ngưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Dần tam hợp Ngọ | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 11/06 Thứ 3 Âm lịch: 06/05 | Bính Ngọ · Trực Kiến | Thất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Ngọ tự hình (trùng chi tuổi); Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 14/06 Thứ 6 Âm lịch: 09/05 | Kỷ Dậu · Trực Bình | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/06 Thứ 7 Âm lịch: 10/05 | Canh Tuất · Trực Định | Vị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tuất tam hợp Ngọ | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 24/06 Thứ 2 Âm lịch: 19/05 | Kỷ Mùi · Trực Trừ | Trương (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mùi lục hợp Ngọ | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/06 Thứ 4 Âm lịch: 21/05 | Tân Dậu · Trực Bình | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Ngọ, ngày 2/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:09 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2024 cho tuổi Nhâm Ngọ?
Thứ 3 11/6/2024 (Bính Ngọ, âm 6/5) và Thứ 2 24/6/2024 (Kỷ Mùi, âm 19/5) và Thứ 4 26/6/2024 (Tân Dậu, âm 21/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 14 và 15/6 (điểm 8/10).
Tháng 6/2024 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Ngọ — nặng nhất là 5, 17 và 29/6 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tý): 5/6 (Canh Tý, còn phạm Bách Kỵ), 17/6 (Nhâm Tý, còn phạm Bách Kỵ), 29/6 (Giáp Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 18, 23, 27/6
- Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất; tháng Ngọ, ngày Thìn): 3, 9, 21/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 5, 17, 29/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 10, 19, 28/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 10/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 20/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/6 (điểm 5/10 — Sửu hại Ngọ); 13/6 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 16/6 (điểm 4/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 25/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 30/6 (điểm 4/10 — Sửu hại Ngọ, nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Ất Dậu 2005
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Bính Tuất 2006
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Đinh Hợi 2007
- Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Mậu Tý 2008
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.